BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Ireland

Việt Nam

Hồng Kông

Nhật Bản

New Zealand

Úc

Trung Quốc

Ả Rập Saudi

Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Ai Cập

Ấn Độ

Nga

Thụy Điển

Thụy Sĩ

Malaysia

Moldova

Thổ Nhĩ Kỳ

Cộng hòa Séc

Georgia

Nam Phi

Tây Ban Nha

Ý

Pháp

Đức

theBCR.economic-calendar.JO

Liên minh châu Âu

Síp

Armenia

Vương quốc Anh

Latvia

Na Uy

Ghana

Croatia

Hungary

Hoa Kỳ

Macedonia

Bồ Đào Nha

Mexico

Canada

Brazil

Colombia

Uruguay

Hàn Quốc

2026 Sep 03

Thursday

00:01:00

IE

S&P Global Services PMI (Aug)

Dự Đoán

55.20

Trước đó

54.60

Thấp

00:30:00

VN

S&P Global Manufacturing PMI (Aug)

Dự Đoán

52.90

Trước đó

53.00

Thấp

00:30:00

HK

S&P Global PMI (Aug)

Dự Đoán

51.00

Trước đó

50.50

Thấp

00:30:00

HK

S&P Global Composite PMI (Aug)

Dự Đoán

51.00

Trước đó

50.50

Thấp

00:30:00

JP

S&P Global Services PMI (Aug)

Dự Đoán

51.20

Trước đó

52.30

Thấp

01:00:00

NZ

ANZ Commodity Price Index MoM

Dự Đoán

-4.00

Trước đó

Thấp

01:00:00

AU

RBA Jones Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

01:15:00

AU

RBA Assist Gov Jones Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:30:00

AU

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

2.34

Trước đó

1.40

Cao

01:30:00

AU

Imports MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.70

Trước đó

Thấp

01:30:00

AU

Exports MoM (Jul)

Dự Đoán

9.10

Trước đó

Thấp

01:30:00

AU

Balance of Trade

Dự Đoán

1.93

Trước đó

Trung bình

01:30:00

AU

Imports

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

Thấp

01:45:00

CN

PMI (Aug)

Dự Đoán

50.80

Trước đó

51.00

Thấp

01:45:00

CN

S&P Global Services PMI (Aug)

Dự Đoán

50.40

Trước đó

50.60

Trung bình

02:00:00

VN

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

4.45

Trước đó

Thấp

02:00:00

VN

Foreign Direct Investment (Aug)

Dự Đoán

15.20

Trước đó

17.40

Thấp

02:00:00

VN

Industrial Production YoY (Aug)

Dự Đoán

14.50

Trước đó

Thấp

02:00:00

VN

Tourist Arrivals YoY (Aug)

Dự Đoán

6.60

Trước đó

Thấp

02:00:00

VN

CPI YoY (Aug)

Dự Đoán

4.45

Trước đó

Thấp

02:00:00

VN

CPI MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.12

Trước đó

Thấp

02:00:00

VN

Retail Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

14.50

Trước đó

Thấp

02:00:00

VN

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

-3.59

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

30-Year JGB Auction

Dự Đoán

3.94

Trước đó

Thấp

04:15:00

SA

PMI (Aug)

Dự Đoán

53.10

Trước đó

53.20

Thấp

04:15:00

AE

S&P Global PMI (Aug)

Dự Đoán

52.70

Trước đó

52.50

Thấp

04:15:00

EG

S&P Global Composite PMI (Aug)

Dự Đoán

46.80

Trước đó

47.10

Thấp

05:00:00

IN

S&P Global Services PMI (Aug)

Dự Đoán

54.30

Trước đó

54.60

Thấp

05:00:00

VN

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.12

Trước đó

Thấp

05:00:00

IN

HSBC Services PMI (Aug)

Dự Đoán

53.30

Trước đó

54.50

Thấp

05:00:00

IN

S&P Global Composite PMI (Aug)

Dự Đoán

54.30

Trước đó

54.60

Thấp

05:15:00

AU

RBA Brischetto Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:15:00

AU

RBA Hunter Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

06:00:00

RU

S&P Global Composite PMI (Aug)

Dự Đoán

49.60

Trước đó

49.50

Thấp

06:00:00

RU

S&P Global Services PMI (Aug)

Dự Đoán

49.00

Trước đó

48.80

Thấp

06:30:00

SE

S&P Global Services PMI (Aug)

Dự Đoán

54.30

Trước đó

54.40

Thấp

06:30:00

CH

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.50

Trung bình

06:30:00

CH

CPI YoY (Aug)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.50

Thấp

06:30:00

CH

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.00

Thấp

06:30:00

CH

CPI MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.00

Trung bình

07:00:00

CH

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

1.60

Thấp

07:00:00

MY

Interest Rate Decision

Dự Đoán

2.75

Trước đó

2.75

Thấp

07:00:00

MD

Unemployment Rate (Q2)

Dự Đoán

10.40

Trước đó

9.80

Thấp

07:00:00

CH

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

1.70

Trung bình

07:00:00

TR

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

31.75

Trước đó

31.62

Trung bình

07:00:00

MY

Interest Rate

Dự Đoán

2.75

Trước đó

2.75

Trung bình

07:00:00

TR

CPI MoM (Aug)

Dự Đoán

1.78

Trước đó

1.93

Trung bình

07:00:00

CH

Gross Domestic Product YoY (Q2)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

Trung bình

07:00:00

TR

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

1.78

Trước đó

1.93

Trung bình

07:00:00

TR

Producer Price Index MoM (Aug)

Dự Đoán

1.52

Trước đó

2.00

Thấp

07:00:00

CZ

Real Wages YoY (Q2)

Dự Đoán

6.40

Trước đó

5.00

Thấp

07:00:00

GE

Industrial Production YoY (Q2)

Dự Đoán

20.70

Trước đó

16.00

Thấp

07:00:00

TR

CPI YoY (Aug)

Dự Đoán

31.75

Trước đó

31.62

Trung bình

07:00:00

GE

Retail Sales YoY (Q2)

Dự Đoán

13.00

Trước đó

9.50

Thấp

07:00:00

CH

Gross Domestic Product QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

1.50

Trung bình

07:00:00

TR

Producer Price Index YoY (Aug)

Dự Đoán

27.83

Trước đó

27.00

Thấp

07:15:00

ZA

S&P Global PMI (Aug)

Dự Đoán

50.30

Trước đó

50.50

Thấp

07:15:00

ES

S&P Global Composite PMI (Aug)

Dự Đoán

56.50

Trước đó

57.40

Thấp

07:15:00

ES

S&P Global Services PMI (Aug)

Dự Đoán

58.30

Trước đó

59.00

Trung bình

07:15:00

ZA

S&P Global Manufacturing PMI (Aug)

Dự Đoán

50.30

Trước đó

Thấp

07:45:00

IT

S&P Global Services PMI (Aug)

Dự Đoán

52.50

Trước đó

53.60

Trung bình

07:45:00

IT

S&P Global Composite PMI (Aug)

Dự Đoán

52.50

Trước đó

52.40

Thấp

07:50:00

FR

S&P Global Composite PMI (Aug)

Dự Đoán

49.40

Trước đó

48.80

Thấp

07:50:00

FR

S&P Global Services PMI (Aug)

Dự Đoán

49.60

Trước đó

48.40

Thấp

07:55:00

DE

S&P Global Composite PMI (Aug)

Dự Đoán

51.30

Trước đó

51.00

Thấp

07:55:00

DE

S&P Global Services PMI (Aug)

Dự Đoán

49.80

Trước đó

48.50

Thấp

08:00:00

TR

Imports (Aug)

Dự Đoán

32.90

Trước đó

30.00

Thấp

08:00:00

TR

Exports (Aug)

Dự Đoán

25.60

Trước đó

23.00

Thấp

08:00:00

TR

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

-7.34

Trước đó

-7.00

Trung bình

08:00:00

JO

Producer Price Index YoY (Jul)

Dự Đoán

5.27

Trước đó

5.80

Thấp

08:00:00

EU

S&P Global Composite PMI (Aug)

Dự Đoán

52.00

Trước đó

52.10

Thấp

08:00:00

EU

S&P Global Services PMI (Aug)

Dự Đoán

51.70

Trước đó

51.70

Thấp

08:00:00

VN

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.12

Trước đó

Thấp

08:20:00

CY

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.66

Trước đó

0.30

Thấp

08:20:00

CY

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

2.93

Trước đó

3.00

Thấp

08:30:00

AM

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

4.40

Thấp

08:30:00

UK

S&P Global Composite PMI (Aug)

Dự Đoán

52.20

Trước đó

52.50

Thấp

08:30:00

DE

New Car Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

3.60

Thấp

08:30:00

UK

S&P Global Services PMI (Aug)

Dự Đoán

52.10

Trước đó

52.80

Thấp

08:40:00

ES

10-Year Obligacion Auction

Dự Đoán

3.54

Trước đó

Thấp

08:40:00

ES

3-Year Bonos Auction

Dự Đoán

2.87

Trước đó

Thấp

08:40:00

ES

5-Year Bonos Auction

Dự Đoán

3.01

Trước đó

Thấp

09:00:00

LV

Current Account (Q2)

Dự Đoán

-1.50

Trước đó

Thấp

09:00:00

NO

House Price Index YoY (Aug)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

2.00

Thấp

09:00:00

GH

PMI (Aug)

Dự Đoán

49.20

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

Producer Price Index MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

1.20

Thấp

09:00:00

HR

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

3.60

Thấp

09:00:00

EU

Producer Price Index YoY (Jul)

Dự Đoán

4.60

Trước đó

4.70

Thấp

09:00:00

NO

House Price Index MoM (Aug)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

0.40

Thấp

09:00:00

RU

Russian Forex Intervention (Sep)

Dự Đoán

136.20

Trước đó

Thấp

09:00:00

FR

OAT Auction

Dự Đoán

3.90

Trước đó

Thấp

09:00:00

CY

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.66

Trước đó

0.30

Thấp

09:00:00

CY

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

2.93

Trước đó

3.00

Thấp

09:15:00

TR

Imports (Aug)

Dự Đoán

32.90

Trước đó

30.00

Thấp

09:15:00

TR

Exports (Aug)

Dự Đoán

25.60

Trước đó

23.00

Thấp

09:15:00

TR

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

-7.34

Trước đó

-7.00

Trung bình

09:30:00

HU

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

5.49

Trước đó

Thấp

09:30:00

HU

5-Year Bond Auction

Dự Đoán

5.38

Trước đó

Thấp

09:30:00

HU

3-Year Bond Auction

Dự Đoán

5.32

Trước đó

Thấp

09:30:00

US

Challenger Job Cuts (Aug)

Dự Đoán

33.43

Trước đó

62.00

Thấp

10:00:00

DE

New Car Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

3.60

Thấp

10:00:00

MK

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.00

Thấp

10:05:00

PT

Budget Balance (Jul)

Dự Đoán

-6.70

Trước đó

-6.00

Thấp

10:30:00

PT

Budget Balance (Jul)

Dự Đoán

-6.70

Trước đó

-6.00

Thấp

11:00:00

EG

M2 Money Supply YoY (Jul)

Dự Đoán

16.70

Trước đó

Thấp

11:30:00

US

Challenger Job Cuts (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

TR

Foreign Exchange Reserves (Aug/28)

Dự Đoán

74.23

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Consumer Confidence (Aug)

Dự Đoán

45.20

Trước đó

44.70

Trung bình

12:00:00

MX

Consumer Confidence n.s.a (Aug)

Dự Đoán

45.10

Trước đó

Thấp

12:30:00

CA

Exports (Jul)

Dự Đoán

77.96

Trước đó

77.00

Thấp

12:30:00

US

Jobless Claims 4-Week Average (Aug/29)

Dự Đoán

205.75

Trước đó

205.00

Thấp

12:30:00

CA

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

3.60

Trung bình

12:30:00

US

Continuing Jobless Claims (Aug/22)

Dự Đoán

1771.00

Trước đó

1816.00

Thấp

12:30:00

US

Imports (Jul)

Dự Đoán

388.50

Trước đó

399.70

Trung bình

12:30:00

US

Initial Jobless Claims (Aug/29)

Dự Đoán

204.00

Trước đó

205.00

Trung bình

12:30:00

CA

Labour Productivity QoQ (Q2)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

0.70

Thấp

12:30:00

US

Fed Waller Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:30:00

US

Nonfarm Productivity QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

1.40

Thấp

12:30:00

US

Unit Labour Costs QoQ (Q2)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

1.30

Thấp

13:00:00

RU

Central Bank Reserves $

Dự Đoán

761.20

Trước đó

Thấp

13:00:00

BR

S&P Global Composite PMI (Aug)

Dự Đoán

48.80

Trước đó

51.00

Thấp

13:00:00

BR

S&P Global Services PMI (Aug)

Dự Đoán

49.70

Trước đó

51.00

Trung bình

13:30:00

CA

S&P Global Composite PMI (Aug)

Dự Đoán

49.70

Trước đó

48.90

Thấp

13:30:00

CA

S&P Global Services PMI (Aug)

Dự Đoán

49.10

Trước đó

49.00

Thấp

13:30:00

EG

M2 Money Supply YoY (Jul)

Dự Đoán

16.70

Trước đó

Thấp

13:45:00

US

S&P Global Composite PMI (Aug)

Dự Đoán

54.50

Trước đó

56.00

Thấp

13:45:00

US

S&P Global Services PMI (Aug)

Dự Đoán

54.60

Trước đó

56.80

Thấp

14:00:00

US

ISM Services Prices (Aug)

Dự Đoán

70.30

Trước đó

66.00

Thấp

14:00:00

US

ISM Services New Orders (Aug)

Dự Đoán

57.20

Trước đó

57.00

Thấp

14:00:00

US

ISM Services Business Activity (Aug)

Dự Đoán

59.10

Trước đó

59.00

Thấp

14:00:00

US

ISM Services Employment (Aug)

Dự Đoán

47.40

Trước đó

51.80

Thấp

14:00:00

US

ISM Services PMI (Aug)

Dự Đoán

54.10

Trước đó

54.30

Cao

14:00:00

US

ISM Non-Manufacturing Business Activity (Aug)

Dự Đoán

59.10

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

ISM Non-Manufacturing New Orders (Aug)

Dự Đoán

57.20

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

ISM Non-Manufacturing Prices (Aug)

Dự Đoán

70.30

Trước đó

Cao

14:00:00

US

ISM Non-Manufacturing Employment (Aug)

Dự Đoán

47.40

Trước đó

Trung bình

14:00:00

US

ISM Non-Manufacturing PMI (Aug)

Dự Đoán

54.10

Trước đó

54.20

Cao

14:30:00

US

EIA Natural Gas Stocks Change (Aug/28)

Dự Đoán

15.00

Trước đó

31.00

Thấp

15:00:00

CO

Exports YoY (Jul)

Dự Đoán

7.00

Trước đó

10.00

Thấp

15:30:00

US

4-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.65

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

8-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.67

Trước đó

Thấp

15:30:00

IE

Irish Exchequer Returns (Aug)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

30-Year Mortgage Rate (Sep/03)

Dự Đoán

6.66

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

15-Year Mortgage Rate (Sep/03)

Dự Đoán

5.98

Trước đó

Thấp

16:00:00

CA

2-Year Bond Auction

Dự Đoán

3.02

Trước đó

Thấp

16:20:00

US

Atlanta Fed GDPNow (Q3)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

4.80

Trung bình

16:30:00

IE

Irish Exchequer Returns (Aug)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

Thấp

17:00:00

UY

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

4.27

Trước đó

4.50

Thấp

17:10:00

UY

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

4.27

Trước đó

4.50

Thấp

19:00:00

US

Fed Hammack Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

Fed Balance Sheet (Sep/02)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

Central Bank Balance Sheet (Sep/02)

Dự Đoán

6.73

Trước đó

Thấp

23:00:00

KR

Current Account (Jul)

Dự Đoán

49.73

Trước đó

50.00

Thấp

23:30:00

JP

Household Spending YoY (Jul)

Dự Đoán

-3.30

Trước đó

-1.60

Trung bình

23:30:00

JP

Household Spending MoM (Jul)

Dự Đoán

-6.40

Trước đó

2.60

Trung bình

Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk