Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Ireland
Việt Nam
Hồng Kông
Nhật Bản
New Zealand
Úc
Trung Quốc
Ả Rập Saudi
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Ai Cập
Ấn Độ
Nga
Thụy Điển
Thụy Sĩ
Malaysia
Moldova
Thổ Nhĩ Kỳ
Cộng hòa Séc
Georgia
Nam Phi
Tây Ban Nha
Ý
Pháp
Đức
theBCR.economic-calendar.JO
Liên minh châu Âu
Síp
Armenia
Vương quốc Anh
Latvia
Na Uy
Ghana
Croatia
Hungary
Hoa Kỳ
Macedonia
Bồ Đào Nha
Mexico
Canada
Brazil
Colombia
Uruguay
Hàn Quốc
2026 Sep 03
Thursday
00:01:00
IE
S&P Global Services PMI (Aug)
Dự Đoán
55.20
Trước đó
54.60
Thấp
00:30:00
VN
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
52.90
Trước đó
53.00
Thấp
00:30:00
HK
S&P Global PMI (Aug)
Dự Đoán
51.00
Trước đó
50.50
Thấp
00:30:00
HK
S&P Global Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
51.00
Trước đó
50.50
Thấp
00:30:00
JP
S&P Global Services PMI (Aug)
Dự Đoán
51.20
Trước đó
52.30
Thấp
01:00:00
NZ
ANZ Commodity Price Index MoM
Dự Đoán
-4.00
Trước đó
Thấp
01:00:00
AU
RBA Jones Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
01:15:00
AU
RBA Assist Gov Jones Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
2.34
Trước đó
1.40
Cao
01:30:00
AU
Imports MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.70
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Exports MoM (Jul)
Dự Đoán
9.10
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Balance of Trade
Dự Đoán
1.93
Trước đó
Trung bình
01:30:00
AU
Imports
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
Thấp
01:45:00
CN
PMI (Aug)
Dự Đoán
50.80
Trước đó
51.00
Thấp
01:45:00
CN
S&P Global Services PMI (Aug)
Dự Đoán
50.40
Trước đó
50.60
Trung bình
02:00:00
VN
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
4.45
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
Foreign Direct Investment (Aug)
Dự Đoán
15.20
Trước đó
17.40
Thấp
02:00:00
VN
Industrial Production YoY (Aug)
Dự Đoán
14.50
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
Tourist Arrivals YoY (Aug)
Dự Đoán
6.60
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
4.45
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.12
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
Retail Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
14.50
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
-3.59
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
30-Year JGB Auction
Dự Đoán
3.94
Trước đó
Thấp
04:15:00
SA
PMI (Aug)
Dự Đoán
53.10
Trước đó
53.20
Thấp
04:15:00
AE
S&P Global PMI (Aug)
Dự Đoán
52.70
Trước đó
52.50
Thấp
04:15:00
EG
S&P Global Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
46.80
Trước đó
47.10
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Services PMI (Aug)
Dự Đoán
54.30
Trước đó
54.60
Thấp
05:00:00
VN
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.12
Trước đó
Thấp
05:00:00
IN
HSBC Services PMI (Aug)
Dự Đoán
53.30
Trước đó
54.50
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
54.30
Trước đó
54.60
Thấp
05:15:00
AU
RBA Brischetto Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:15:00
AU
RBA Hunter Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
06:00:00
RU
S&P Global Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
49.60
Trước đó
49.50
Thấp
06:00:00
RU
S&P Global Services PMI (Aug)
Dự Đoán
49.00
Trước đó
48.80
Thấp
06:30:00
SE
S&P Global Services PMI (Aug)
Dự Đoán
54.30
Trước đó
54.40
Thấp
06:30:00
CH
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.50
Trung bình
06:30:00
CH
CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.50
Thấp
06:30:00
CH
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.00
Thấp
06:30:00
CH
CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.00
Trung bình
07:00:00
CH
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
1.60
Thấp
07:00:00
MY
Interest Rate Decision
Dự Đoán
2.75
Trước đó
2.75
Thấp
07:00:00
MD
Unemployment Rate (Q2)
Dự Đoán
10.40
Trước đó
9.80
Thấp
07:00:00
CH
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
1.70
Trung bình
07:00:00
TR
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
31.75
Trước đó
31.62
Trung bình
07:00:00
MY
Interest Rate
Dự Đoán
2.75
Trước đó
2.75
Trung bình
07:00:00
TR
CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
1.78
Trước đó
1.93
Trung bình
07:00:00
CH
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
Trung bình
07:00:00
TR
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
1.78
Trước đó
1.93
Trung bình
07:00:00
TR
Producer Price Index MoM (Aug)
Dự Đoán
1.52
Trước đó
2.00
Thấp
07:00:00
CZ
Real Wages YoY (Q2)
Dự Đoán
6.40
Trước đó
5.00
Thấp
07:00:00
GE
Industrial Production YoY (Q2)
Dự Đoán
20.70
Trước đó
16.00
Thấp
07:00:00
TR
CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
31.75
Trước đó
31.62
Trung bình
07:00:00
GE
Retail Sales YoY (Q2)
Dự Đoán
13.00
Trước đó
9.50
Thấp
07:00:00
CH
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
1.50
Trung bình
07:00:00
TR
Producer Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
27.83
Trước đó
27.00
Thấp
07:15:00
ZA
S&P Global PMI (Aug)
Dự Đoán
50.30
Trước đó
50.50
Thấp
07:15:00
ES
S&P Global Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
56.50
Trước đó
57.40
Thấp
07:15:00
ES
S&P Global Services PMI (Aug)
Dự Đoán
58.30
Trước đó
59.00
Trung bình
07:15:00
ZA
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
50.30
Trước đó
Thấp
07:45:00
IT
S&P Global Services PMI (Aug)
Dự Đoán
52.50
Trước đó
53.60
Trung bình
07:45:00
IT
S&P Global Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
52.50
Trước đó
52.40
Thấp
07:50:00
FR
S&P Global Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
49.40
Trước đó
48.80
Thấp
07:50:00
FR
S&P Global Services PMI (Aug)
Dự Đoán
49.60
Trước đó
48.40
Thấp
07:55:00
DE
S&P Global Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
51.30
Trước đó
51.00
Thấp
07:55:00
DE
S&P Global Services PMI (Aug)
Dự Đoán
49.80
Trước đó
48.50
Thấp
08:00:00
TR
Imports (Aug)
Dự Đoán
32.90
Trước đó
30.00
Thấp
08:00:00
TR
Exports (Aug)
Dự Đoán
25.60
Trước đó
23.00
Thấp
08:00:00
TR
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
-7.34
Trước đó
-7.00
Trung bình
08:00:00
JO
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
5.27
Trước đó
5.80
Thấp
08:00:00
EU
S&P Global Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
52.00
Trước đó
52.10
Thấp
08:00:00
EU
S&P Global Services PMI (Aug)
Dự Đoán
51.70
Trước đó
51.70
Thấp
08:00:00
VN
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.12
Trước đó
Thấp
08:20:00
CY
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.66
Trước đó
0.30
Thấp
08:20:00
CY
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.93
Trước đó
3.00
Thấp
08:30:00
AM
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
4.50
Trước đó
4.40
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
52.20
Trước đó
52.50
Thấp
08:30:00
DE
New Car Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
3.60
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Services PMI (Aug)
Dự Đoán
52.10
Trước đó
52.80
Thấp
08:40:00
ES
10-Year Obligacion Auction
Dự Đoán
3.54
Trước đó
Thấp
08:40:00
ES
3-Year Bonos Auction
Dự Đoán
2.87
Trước đó
Thấp
08:40:00
ES
5-Year Bonos Auction
Dự Đoán
3.01
Trước đó
Thấp
09:00:00
LV
Current Account (Q2)
Dự Đoán
-1.50
Trước đó
Thấp
09:00:00
NO
House Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
2.00
Thấp
09:00:00
GH
PMI (Aug)
Dự Đoán
49.20
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
Producer Price Index MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
1.20
Thấp
09:00:00
HR
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
3.60
Thấp
09:00:00
EU
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
4.70
Thấp
09:00:00
NO
House Price Index MoM (Aug)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
0.40
Thấp
09:00:00
RU
Russian Forex Intervention (Sep)
Dự Đoán
136.20
Trước đó
Thấp
09:00:00
FR
OAT Auction
Dự Đoán
3.90
Trước đó
Thấp
09:00:00
CY
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.66
Trước đó
0.30
Thấp
09:00:00
CY
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.93
Trước đó
3.00
Thấp
09:15:00
TR
Imports (Aug)
Dự Đoán
32.90
Trước đó
30.00
Thấp
09:15:00
TR
Exports (Aug)
Dự Đoán
25.60
Trước đó
23.00
Thấp
09:15:00
TR
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
-7.34
Trước đó
-7.00
Trung bình
09:30:00
HU
10-Year Bond Auction
Dự Đoán
5.49
Trước đó
Thấp
09:30:00
HU
5-Year Bond Auction
Dự Đoán
5.38
Trước đó
Thấp
09:30:00
HU
3-Year Bond Auction
Dự Đoán
5.32
Trước đó
Thấp
09:30:00
US
Challenger Job Cuts (Aug)
Dự Đoán
33.43
Trước đó
62.00
Thấp
10:00:00
DE
New Car Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
3.60
Thấp
10:00:00
MK
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
3.00
Thấp
10:05:00
PT
Budget Balance (Jul)
Dự Đoán
-6.70
Trước đó
-6.00
Thấp
10:30:00
PT
Budget Balance (Jul)
Dự Đoán
-6.70
Trước đó
-6.00
Thấp
11:00:00
EG
M2 Money Supply YoY (Jul)
Dự Đoán
16.70
Trước đó
Thấp
11:30:00
US
Challenger Job Cuts (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
TR
Foreign Exchange Reserves (Aug/28)
Dự Đoán
74.23
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
45.20
Trước đó
44.70
Trung bình
12:00:00
MX
Consumer Confidence n.s.a (Aug)
Dự Đoán
45.10
Trước đó
Thấp
12:30:00
CA
Exports (Jul)
Dự Đoán
77.96
Trước đó
77.00
Thấp
12:30:00
US
Jobless Claims 4-Week Average (Aug/29)
Dự Đoán
205.75
Trước đó
205.00
Thấp
12:30:00
CA
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
3.60
Trung bình
12:30:00
US
Continuing Jobless Claims (Aug/22)
Dự Đoán
1771.00
Trước đó
1816.00
Thấp
12:30:00
US
Imports (Jul)
Dự Đoán
388.50
Trước đó
399.70
Trung bình
12:30:00
US
Initial Jobless Claims (Aug/29)
Dự Đoán
204.00
Trước đó
205.00
Trung bình
12:30:00
CA
Labour Productivity QoQ (Q2)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
0.70
Thấp
12:30:00
US
Fed Waller Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:30:00
US
Nonfarm Productivity QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
1.40
Thấp
12:30:00
US
Unit Labour Costs QoQ (Q2)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
1.30
Thấp
13:00:00
RU
Central Bank Reserves $
Dự Đoán
761.20
Trước đó
Thấp
13:00:00
BR
S&P Global Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
48.80
Trước đó
51.00
Thấp
13:00:00
BR
S&P Global Services PMI (Aug)
Dự Đoán
49.70
Trước đó
51.00
Trung bình
13:30:00
CA
S&P Global Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
49.70
Trước đó
48.90
Thấp
13:30:00
CA
S&P Global Services PMI (Aug)
Dự Đoán
49.10
Trước đó
49.00
Thấp
13:30:00
EG
M2 Money Supply YoY (Jul)
Dự Đoán
16.70
Trước đó
Thấp
13:45:00
US
S&P Global Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
54.50
Trước đó
56.00
Thấp
13:45:00
US
S&P Global Services PMI (Aug)
Dự Đoán
54.60
Trước đó
56.80
Thấp
14:00:00
US
ISM Services Prices (Aug)
Dự Đoán
70.30
Trước đó
66.00
Thấp
14:00:00
US
ISM Services New Orders (Aug)
Dự Đoán
57.20
Trước đó
57.00
Thấp
14:00:00
US
ISM Services Business Activity (Aug)
Dự Đoán
59.10
Trước đó
59.00
Thấp
14:00:00
US
ISM Services Employment (Aug)
Dự Đoán
47.40
Trước đó
51.80
Thấp
14:00:00
US
ISM Services PMI (Aug)
Dự Đoán
54.10
Trước đó
54.30
Cao
14:00:00
US
ISM Non-Manufacturing Business Activity (Aug)
Dự Đoán
59.10
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
ISM Non-Manufacturing New Orders (Aug)
Dự Đoán
57.20
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
ISM Non-Manufacturing Prices (Aug)
Dự Đoán
70.30
Trước đó
Cao
14:00:00
US
ISM Non-Manufacturing Employment (Aug)
Dự Đoán
47.40
Trước đó
Trung bình
14:00:00
US
ISM Non-Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
54.10
Trước đó
54.20
Cao
14:30:00
US
EIA Natural Gas Stocks Change (Aug/28)
Dự Đoán
15.00
Trước đó
31.00
Thấp
15:00:00
CO
Exports YoY (Jul)
Dự Đoán
7.00
Trước đó
10.00
Thấp
15:30:00
US
4-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.65
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
8-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.67
Trước đó
Thấp
15:30:00
IE
Irish Exchequer Returns (Aug)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
30-Year Mortgage Rate (Sep/03)
Dự Đoán
6.66
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
15-Year Mortgage Rate (Sep/03)
Dự Đoán
5.98
Trước đó
Thấp
16:00:00
CA
2-Year Bond Auction
Dự Đoán
3.02
Trước đó
Thấp
16:20:00
US
Atlanta Fed GDPNow (Q3)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
4.80
Trung bình
16:30:00
IE
Irish Exchequer Returns (Aug)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
Thấp
17:00:00
UY
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
4.27
Trước đó
4.50
Thấp
17:10:00
UY
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
4.27
Trước đó
4.50
Thấp
19:00:00
US
Fed Hammack Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
20:30:00
US
Fed Balance Sheet (Sep/02)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
20:30:00
US
Central Bank Balance Sheet (Sep/02)
Dự Đoán
6.73
Trước đó
Thấp
23:00:00
KR
Current Account (Jul)
Dự Đoán
49.73
Trước đó
50.00
Thấp
23:30:00
JP
Household Spending YoY (Jul)
Dự Đoán
-3.30
Trước đó
-1.60
Trung bình
23:30:00
JP
Household Spending MoM (Jul)
Dự Đoán
-6.40
Trước đó
2.60
Trung bình
2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.