BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Singapore

Indonesia

Thái Lan

Nhật Bản

Malaysia

Phần Lan

Vương quốc Anh

Thụy Điển

Hungary

Pháp

Tây Ban Nha

Cộng hòa Séc

Thổ Nhĩ Kỳ

Kazakhstan

Philippines

Ba Lan

Đức

Armenia

Hy Lạp

Zimbabwe

Slovenia

Hồng Kông

Macao

Ý

Ireland

Luxembourg

Zambia

Nga

Brazil

Ấn Độ

Mexico

Chile

Hoa Kỳ

Canada

Bỉ

El Salvador

Thụy Sĩ

Úc

Liên minh châu Âu

New Zealand

Paraguay

2026 Apr 24

Friday

00:30:00

SG

URA Property Index QoQ (Q1)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

03:00:00

ID

M2 Money Supply YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

03:30:00

TH

Exports YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

03:30:00

TH

Imports YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

03:30:00

TH

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

-2.00

Thấp

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

0.82

Trước đó

Thấp

04:00:00

MY

Leading Index MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

0.30

Thấp

04:00:00

MY

Coincident Index MoM (Feb)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.70

Thấp

05:00:00

FI

Import Prices YoY (Mar)

Dự Đoán

-2.10

Trước đó

1.60

Thấp

05:00:00

FI

Export Prices YoY (Mar)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

2.30

Thấp

05:00:00

FI

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

4.20

Thấp

06:00:00

UK

Retail Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

0.20

Cao

06:00:00

UK

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

1.30

Trung bình

06:00:00

SE

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

-1.70

Trước đó

2.40

Thấp

06:00:00

SE

Producer Price Index MoM (Mar)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

1.00

Thấp

06:00:00

UK

Retail Sales Ex Fuel YoY (Mar)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

2.00

Thấp

06:00:00

UK

Retail Sales Ex Fuel MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

0.20

Thấp

06:30:00

HU

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

4.70

Thấp

06:45:00

FR

Consumer Confidence (Apr)

Dự Đoán

89.00

Trước đó

88.00

Trung bình

06:45:00

FR

Business Confidence (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

06:45:00

FR

Business Climate Indicator (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

ES

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

-7.00

Trước đó

-2.00

Thấp

07:00:00

CZ

Business Confidence (Apr)

Dự Đoán

100.40

Trước đó

99.00

Thấp

07:00:00

TR

Capacity Utilization (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

CZ

Consumer Confidence (Apr)

Dự Đoán

110.40

Trước đó

109.00

Thấp

07:00:00

KZ

Interest Rate Decision

Dự Đoán

18.00

Trước đó

18.00

Thấp

07:00:00

PH

Business Confidence (Q1)

Dự Đoán

29.70

Trước đó

25.00

Thấp

07:00:00

PH

Consumer Confidence (Q1)

Dự Đoán

-22.20

Trước đó

-27.00

Thấp

07:30:00

TH

Currency Swaps

Dự Đoán

22.80

Trước đó

Thấp

07:30:00

PL

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

6.10

Trước đó

6.10

Trung bình

08:00:00

DE

Ifo Current Conditions (Apr)

Dự Đoán

86.70

Trước đó

86.20

Thấp

08:00:00

AM

Construction Output YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

DE

Ifo Business Climate (Apr)

Dự Đoán

86.40

Trước đó

85.50

Cao

08:00:00

PL

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

6.10

Trước đó

5.70

Trung bình

08:00:00

AM

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

DE

Ifo Expectations (Apr)

Dự Đoán

86.00

Trước đó

85.00

Thấp

08:00:00

GR

Current Account (Feb)

Dự Đoán

-1.29

Trước đó

-2.20

Thấp

08:10:00

ZW

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:30:00

SI

Tourist Arrivals YoY (Mar)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

1.00

Thấp

08:30:00

HK

Business Confidence (Q2)

Dự Đoán

-3.00

Trước đó

1.00

Thấp

08:30:00

MO

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.42

Trước đó

0.00

Thấp

08:30:00

MO

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

1.16

Trước đó

1.20

Thấp

08:30:00

SI

Business Confidence (Apr)

Dự Đoán

-8.00

Trước đó

-11.00

Thấp

09:00:00

PL

Consumer Confidence (Apr)

Dự Đoán

-12.20

Trước đó

Thấp

09:10:00

IT

2-Year BTP Short Term Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:10:00

IT

BTP Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

Wholesale Prices MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

Wholesale Prices YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

LU

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-0.59

Trước đó

-0.60

Thấp

10:00:00

UK

CBI Industrial Trends Orders (Apr)

Dự Đoán

-27.00

Trước đó

Trung bình

10:00:00

UK

CBI Business Optimism Index (Q2)

Dự Đoán

-19.00

Trước đó

-23.00

Trung bình

10:00:00

MO

Tourist Arrivals YoY (Mar)

Dự Đoán

32.60

Trước đó

Thấp

10:00:00

ES

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

83.90

Trước đó

Thấp

10:00:00

ZM

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Thấp

10:00:00

ZM

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

7.10

Trước đó

Thấp

10:30:00

RU

Interest Rate Decision

Dự Đoán

15.00

Trước đó

Thấp

10:30:00

RU

Interest Rate Decision (Apr)

Dự Đoán

15.00

Trước đó

14.50

Trung bình

11:00:00

BR

FGV Consumer Confidence (Apr)

Dự Đoán

88.10

Trước đó

87.00

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (Apr/17)

Dự Đoán

700.95

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Foreign Direct Investment (Mar)

Dự Đoán

6.75

Trước đó

6.50

Thấp

11:30:00

BR

Current Account (Mar)

Dự Đoán

-5.61

Trước đó

-5.65

Thấp

11:30:00

IN

Bank Loan Growth YoY (Apr/03)

Dự Đoán

Trước đó

12.80

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (Apr/03)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:50:00

MO

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

1.80

Thấp

12:00:00

MX

Mid-month Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Economic Activity YoY (Feb)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.70

Thấp

12:00:00

MX

Mid-month Core Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Mid-month Core Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Mid-month Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

RU

CBR Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Economic Activity MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

0.50

Thấp

12:00:00

BR

IPCA mid-month CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

IPCA mid-month CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.50

Thấp

12:00:00

CL

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

12.90

Trước đó

4.80

Thấp

12:00:00

MX

Unemployment Rate n.s.a (Mar)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.50

Thấp

12:30:00

US

Non Defense Goods Orders Ex Air (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Durable Goods Orders MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

12:30:00

US

Durable Goods Orders Ex Transp MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:30:00

US

Durable Goods Orders ex Defense MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

CA

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

1.30

Thấp

12:30:00

CA

Average Weekly Earnings (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

CA

Retail Sales Ex Autos MoM (Feb)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.80

Trung bình

12:30:00

CA

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.90

Trung bình

12:30:00

CA

Retail Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.20

Trung bình

12:30:00

CA

Manufacturing Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

0.20

Thấp

12:35:00

CA

Retail Sales MoM

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:00:00

CL

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

12.90

Trước đó

18.80

Thấp

13:00:00

BE

Business Confidence (Apr)

Dự Đoán

-13.70

Trước đó

-13.20

Thấp

13:00:00

BE

NBB Business Confidence (Apr)

Dự Đoán

-13.70

Trước đó

-14.80

Thấp

14:00:00

US

Michigan Consumer Sentiment (Apr)

Dự Đoán

56.60

Trước đó

Trung bình

14:00:00

US

Michigan 5 Year Inflation Expectations (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Michigan Consumer Expectations (Apr)

Dự Đoán

56.60

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Michigan Current Conditions (Apr)

Dự Đoán

56.60

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Michigan Inflation Expectations (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:00:00

SV

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

-836.38

Trước đó

Thấp

15:00:00

CA

Budget Balance (Feb)

Dự Đoán

-5.07

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Apr/24)

Dự Đoán

410.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

162.50

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

0.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

248.90

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

23.60

Trước đó

Thấp

19:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-34.10

Trước đó

Thấp

19:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

40.00

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

-18.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

55.10

Trước đó

Thấp

19:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

65.10

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-115.80

Trước đó

Trung bình

19:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

-83.20

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

206.50

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

10.80

Trước đó

Trung bình

19:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-78.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

59.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

26.00

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-186.90

Trước đó

Thấp

19:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-42.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-54.70

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

201.70

Trước đó

Thấp

20:00:00

PY

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:01:00

UK

Consumer Confidence (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

23:01:00

UK

Car Production YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

4.40

Thấp

23:30:00

JP

CPI (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:30:00

JP

Core CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:30:00

JP

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:30:00

JP

Tokyo Core YoY

Dự Đoán

1.70

Trước đó

Trung bình

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk