Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Nhật Bản
Singapore
Indonesia
Malaysia
Thái Lan
Hà Lan
Ấn Độ
Vương quốc Anh
Đan Mạch
Kazakhstan
Pháp
Đức
Ba Lan
Liên minh châu Âu
Đài Loan
Macao
Iceland
Luxembourg
Kosovo
Nga
Mexico
Brazil
Chile
Canada
Bỉ
Hoa Kỳ
Uruguay
Paraguay
New Zealand
Úc
Thụy Sĩ
Ireland
2026 Oct 23
Friday
00:30:00
JP
S&P Global Services PMI (Oct)
Dự Đoán
51.30
Trước đó
51.30
Trung bình
00:30:00
JP
S&P Global Manufacturing PMI (Oct)
Dự Đoán
54.10
Trước đó
54.50
Trung bình
00:30:00
JP
S&P Global Composite PMI (Oct)
Dự Đoán
52.30
Trước đó
51.90
Thấp
00:30:00
SG
URA Property Index QoQ (Q3)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.30
Thấp
03:00:00
ID
M2 Money Supply YoY (Sep)
Dự Đoán
8.20
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
1.28
Trước đó
Thấp
04:00:00
MY
Leading Index MoM (Aug)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.40
Thấp
04:00:00
MY
Coincident Index MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.20
Thấp
04:00:00
TH
New Car Sales YoY (Sep)
Dự Đoán
25.59
Trước đó
Thấp
04:30:00
NL
Consumer Confidence (Oct)
Dự Đoán
-33.00
Trước đó
-34.00
Trung bình
05:00:00
SG
Industrial Production YoY (Sep)
Dự Đoán
15.40
Trước đó
12.50
Thấp
05:00:00
SG
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
2.30
Thấp
05:00:00
IN
HSBC Manufacturing PMI (Oct)
Dự Đoán
55.10
Trước đó
55.40
Trung bình
05:00:00
IN
S&P Global Composite PMI (Oct)
Dự Đoán
55.90
Trước đó
56.20
Trung bình
05:00:00
IN
HSBC Services PMI (Oct)
Dự Đoán
55.20
Trước đó
55.50
Trung bình
05:00:00
SG
Industrial Production MoM (Sep)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
2.00
Thấp
05:00:00
SG
Core Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
2.30
Thấp
05:00:00
JP
Leading Economic Index (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:00:00
JP
Coincident Index (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.30
Thấp
05:00:00
JP
CB Leading Index (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Services PMI (Oct)
Dự Đoán
55.90
Trước đó
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Manufacturing PMI (Oct)
Dự Đoán
55.10
Trước đó
Thấp
06:00:00
UK
Retail Sales Ex Fuel YoY (Sep)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
1.50
Cao
06:00:00
UK
Retail Sales Ex Fuel MoM (Sep)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
-0.10
Cao
06:00:00
DK
Retail Sales MoM (Sep)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
0.30
Thấp
06:00:00
UK
Retail Sales YoY (Sep)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
1.00
Cao
06:00:00
DK
Business Confidence (Oct)
Dự Đoán
100.50
Trước đó
99.90
Thấp
07:00:00
KZ
Interest Rate Decision
Dự Đoán
16.25
Trước đó
16.00
Thấp
07:15:00
FR
S&P Global Manufacturing PMI (Oct)
Dự Đoán
50.60
Trước đó
50.50
Trung bình
07:15:00
FR
S&P Global Services PMI (Oct)
Dự Đoán
51.20
Trước đó
50.70
Trung bình
07:15:00
FR
S&P Global Composite PMI (Oct)
Dự Đoán
51.10
Trước đó
50.50
Trung bình
07:30:00
DE
S&P Global Services PMI (Oct)
Dự Đoán
52.90
Trước đó
52.50
Trung bình
07:30:00
DE
S&P Global Composite PMI (Oct)
Dự Đoán
53.80
Trước đó
53.30
Trung bình
07:30:00
DE
S&P Global Manufacturing PMI (Oct)
Dự Đoán
53.90
Trước đó
53.50
Cao
07:30:00
PL
Unemployment Rate (Sep)
Dự Đoán
5.80
Trước đó
5.80
Trung bình
07:55:00
EU
ECB Montagner Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
EU
S&P Global Manufacturing PMI (Oct)
Dự Đoán
52.90
Trước đó
52.70
Trung bình
08:00:00
EU
S&P Global Services PMI (Oct)
Dự Đoán
53.00
Trước đó
52.50
Trung bình
08:00:00
EU
S&P Global Composite PMI (Oct)
Dự Đoán
53.10
Trước đó
52.70
Trung bình
08:00:00
TW
Unemployment Rate (Sep)
Dự Đoán
3.32
Trước đó
3.32
Thấp
08:00:00
TW
Retail Sales YoY (Sep)
Dự Đoán
6.50
Trước đó
6.60
Thấp
08:00:00
TW
Industrial Production YoY (Sep)
Dự Đoán
23.47
Trước đó
17.00
Thấp
08:20:00
TW
M2 Money Supply YoY (Sep)
Dự Đoán
6.79
Trước đó
6.20
Thấp
08:20:00
TW
M2 Money Supply (Sep)
Dự Đoán
6.79
Trước đó
Thấp
08:20:00
TW
M3 Money Supply (Sep)
Dự Đoán
70911.00
Trước đó
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Services PMI (Oct)
Dự Đoán
52.10
Trước đó
51.80
Cao
08:30:00
UK
S&P Global Composite PMI (Oct)
Dự Đoán
52.00
Trước đó
51.80
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Manufacturing PMI (Oct)
Dự Đoán
51.90
Trước đó
51.70
Cao
08:30:00
MO
Tourist Arrivals YoY (Sep)
Dự Đoán
6.10
Trước đó
Thấp
08:30:00
MO
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.28
Trước đó
0.20
Thấp
08:30:00
MO
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
1.29
Trước đó
1.50
Thấp
09:00:00
IS
Producer Price Index YoY (Sep)
Dự Đoán
13.70
Trước đó
13.80
Thấp
09:00:00
IS
Producer Price Index MoM (Sep)
Dự Đoán
-3.30
Trước đó
1.00
Thấp
10:00:00
UK
CBI Industrial Trends Orders (Oct)
Dự Đoán
-9.00
Trước đó
-8.00
Trung bình
10:00:00
UK
CBI Business Optimism Index (Q4)
Dự Đoán
-36.00
Trước đó
-33.00
Trung bình
10:00:00
LU
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
-0.79
Trước đó
-0.90
Thấp
10:00:00
MO
Tourist Arrivals YoY (Sep)
Dự Đoán
6.10
Trước đó
Thấp
10:00:00
XK
Balance of Trade (Sep)
Dự Đoán
-568.00
Trước đó
-550.00
Thấp
10:30:00
RU
Interest Rate Decision
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
10:30:00
RU
Interest Rate Decision (Oct)
Dự Đoán
14.00
Trước đó
14.00
Trung bình
11:30:00
IN
Foreign Exchange Reserves (Oct/16)
Dự Đoán
726.03
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Economic Activity YoY (Aug)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.10
Thấp
12:00:00
BR
IPCA mid-month CPI MoM (Oct)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.43
Thấp
12:00:00
BR
IPCA mid-month CPI YoY (Oct)
Dự Đoán
4.47
Trước đó
4.73
Thấp
12:00:00
MX
Economic Activity MoM (Aug)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.30
Thấp
12:00:00
RU
CBR Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
CL
Producer Price Index YoY (Sep)
Dự Đoán
23.60
Trước đó
26.00
Thấp
12:30:00
CA
New Housing Price Index MoM (Sep)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.40
Trung bình
12:30:00
CA
Retail Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
4.90
Cao
12:30:00
CA
Manufacturing Sales MoM (Sep)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
-0.50
Thấp
12:30:00
CA
Retail Sales MoM (Sep)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
0.30
Cao
12:30:00
CA
Retail Sales Ex Autos MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.70
Trước đó
1.00
Cao
12:30:00
CA
Retail Sales MoM (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:35:00
CA
Retail Sales MoM
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:00:00
BE
Business Confidence (Oct)
Dự Đoán
-12.10
Trước đó
-11.80
Thấp
13:45:00
US
S&P Global Manufacturing PMI (Oct)
Dự Đoán
55.90
Trước đó
55.50
Trung bình
13:45:00
US
S&P Global Composite PMI (Oct)
Dự Đoán
58.40
Trước đó
57.60
Trung bình
13:45:00
US
S&P Global Services PMI (Oct)
Dự Đoán
58.80
Trước đó
58.00
Trung bình
14:00:00
US
Michigan 5 Year Inflation Expectations (Oct)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Michigan Consumer Sentiment (Oct)
Dự Đoán
48.10
Trước đó
48.60
Cao
14:00:00
US
Michigan Inflation Expectations (Oct)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Michigan Current Conditions (Oct)
Dự Đoán
50.90
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Michigan Consumer Expectations (Oct)
Dự Đoán
46.30
Trước đó
Thấp
14:00:00
EU
ECB Cipollone Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:00:00
US
Kansas Fed Manufacturing Index (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:00:00
US
Kansas Fed Composite Index (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (Oct/23)
Dự Đoán
459.00
Trước đó
Thấp
17:45:00
UY
Unemployment Rate (Sep)
Dự Đoán
7.20
Trước đó
7.40
Thấp
19:00:00
PY
Producer Price Index YoY (Sep)
Dự Đoán
-1.70
Trước đó
1.50
Thấp
19:00:00
PY
Interest Rate Decision
Dự Đoán
5.50
Trước đó
5.50
Thấp
19:30:00
UK
CFTC GBP speculative net positions
Dự Đoán
-107.00
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Gold Speculative net positions
Dự Đoán
207.90
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC S&P 500 speculative net positions
Dự Đoán
-141.00
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Soybeans speculative net positions
Dự Đoán
271.10
Trước đó
Thấp
19:30:00
CA
CFTC CAD speculative net positions
Dự Đoán
-94.80
Trước đó
Thấp
19:30:00
JP
CFTC JPY speculative net positions
Dự Đoán
50.20
Trước đó
Trung bình
19:30:00
NZ
CFTC NZD speculative net positions
Dự Đoán
-47.00
Trước đó
Thấp
19:30:00
MX
CFTC MXN speculative net positions
Dự Đoán
15.20
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Wheat speculative net positions
Dự Đoán
-17.60
Trước đó
Thấp
19:30:00
EU
CFTC EUR speculative net positions
Dự Đoán
-137.60
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Nasdaq 100 speculative net positions
Dự Đoán
48.50
Trước đó
Trung bình
19:30:00
AU
CFTC AUD speculative net positions
Dự Đoán
-117.30
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Silver Speculative net positions
Dự Đoán
22.60
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Crude Oil speculative net positions
Dự Đoán
100.30
Trước đó
Trung bình
19:30:00
BR
CFTC BRL speculative net positions
Dự Đoán
46.70
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Corn speculative net positions
Dự Đoán
358.40
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Natural Gas speculative net positions
Dự Đoán
-233.60
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Copper Speculative net positions
Dự Đoán
68.50
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Aluminium Speculative net positions
Dự Đoán
-1.10
Trước đó
Thấp
19:30:00
CH
CFTC CHF speculative net positions
Dự Đoán
-22.10
Trước đó
Thấp
23:01:00
IE
Consumer Confidence (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.