Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Singapore
Indonesia
Thái Lan
Nhật Bản
Malaysia
Phần Lan
Vương quốc Anh
Thụy Điển
Hungary
Pháp
Tây Ban Nha
Cộng hòa Séc
Thổ Nhĩ Kỳ
Kazakhstan
Philippines
Ba Lan
Đức
Armenia
Hy Lạp
Zimbabwe
Slovenia
Hồng Kông
Macao
Ý
Ireland
Luxembourg
Zambia
Nga
Brazil
Ấn Độ
Mexico
Chile
Hoa Kỳ
Canada
Bỉ
El Salvador
Thụy Sĩ
Úc
Liên minh châu Âu
New Zealand
Paraguay
2026 Apr 24
Friday
00:30:00
SG
URA Property Index QoQ (Q1)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
03:00:00
ID
M2 Money Supply YoY (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
03:30:00
TH
Exports YoY (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
03:30:00
TH
Imports YoY (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
03:30:00
TH
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
-2.00
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
0.82
Trước đó
Thấp
04:00:00
MY
Leading Index MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
0.30
Thấp
04:00:00
MY
Coincident Index MoM (Feb)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.70
Thấp
05:00:00
FI
Import Prices YoY (Mar)
Dự Đoán
-2.10
Trước đó
1.60
Thấp
05:00:00
FI
Export Prices YoY (Mar)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
2.30
Thấp
05:00:00
FI
Producer Price Index YoY (Mar)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
4.20
Thấp
06:00:00
UK
Retail Sales MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
0.20
Cao
06:00:00
UK
Retail Sales YoY (Mar)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
1.30
Trung bình
06:00:00
SE
Producer Price Index YoY (Mar)
Dự Đoán
-1.70
Trước đó
2.40
Thấp
06:00:00
SE
Producer Price Index MoM (Mar)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
1.00
Thấp
06:00:00
UK
Retail Sales Ex Fuel YoY (Mar)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
2.00
Thấp
06:00:00
UK
Retail Sales Ex Fuel MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
0.20
Thấp
06:30:00
HU
Unemployment Rate (Mar)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
4.70
Thấp
06:45:00
FR
Consumer Confidence (Apr)
Dự Đoán
89.00
Trước đó
88.00
Trung bình
06:45:00
FR
Business Confidence (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
06:45:00
FR
Business Climate Indicator (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
ES
Producer Price Index YoY (Mar)
Dự Đoán
-7.00
Trước đó
-2.00
Thấp
07:00:00
CZ
Business Confidence (Apr)
Dự Đoán
100.40
Trước đó
99.00
Thấp
07:00:00
TR
Capacity Utilization (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
CZ
Consumer Confidence (Apr)
Dự Đoán
110.40
Trước đó
109.00
Thấp
07:00:00
KZ
Interest Rate Decision
Dự Đoán
18.00
Trước đó
18.00
Thấp
07:00:00
PH
Business Confidence (Q1)
Dự Đoán
29.70
Trước đó
25.00
Thấp
07:00:00
PH
Consumer Confidence (Q1)
Dự Đoán
-22.20
Trước đó
-27.00
Thấp
07:30:00
TH
Currency Swaps
Dự Đoán
22.80
Trước đó
Thấp
07:30:00
PL
Unemployment Rate (Mar)
Dự Đoán
6.10
Trước đó
6.10
Trung bình
08:00:00
DE
Ifo Current Conditions (Apr)
Dự Đoán
86.70
Trước đó
86.20
Thấp
08:00:00
AM
Construction Output YoY (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
DE
Ifo Business Climate (Apr)
Dự Đoán
86.40
Trước đó
85.50
Cao
08:00:00
PL
Unemployment Rate (Mar)
Dự Đoán
6.10
Trước đó
5.70
Trung bình
08:00:00
AM
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
DE
Ifo Expectations (Apr)
Dự Đoán
86.00
Trước đó
85.00
Thấp
08:00:00
GR
Current Account (Feb)
Dự Đoán
-1.29
Trước đó
-2.20
Thấp
08:10:00
ZW
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:30:00
SI
Tourist Arrivals YoY (Mar)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
1.00
Thấp
08:30:00
HK
Business Confidence (Q2)
Dự Đoán
-3.00
Trước đó
1.00
Thấp
08:30:00
MO
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.42
Trước đó
0.00
Thấp
08:30:00
MO
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
1.16
Trước đó
1.20
Thấp
08:30:00
SI
Business Confidence (Apr)
Dự Đoán
-8.00
Trước đó
-11.00
Thấp
09:00:00
PL
Consumer Confidence (Apr)
Dự Đoán
-12.20
Trước đó
Thấp
09:10:00
IT
2-Year BTP Short Term Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:10:00
IT
BTP Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
IE
Wholesale Prices MoM (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
IE
Wholesale Prices YoY (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
LU
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
-0.59
Trước đó
-0.60
Thấp
10:00:00
UK
CBI Industrial Trends Orders (Apr)
Dự Đoán
-27.00
Trước đó
Trung bình
10:00:00
UK
CBI Business Optimism Index (Q2)
Dự Đoán
-19.00
Trước đó
-23.00
Trung bình
10:00:00
MO
Tourist Arrivals YoY (Mar)
Dự Đoán
32.60
Trước đó
Thấp
10:00:00
ES
Consumer Confidence (Mar)
Dự Đoán
83.90
Trước đó
Thấp
10:00:00
ZM
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
10:00:00
ZM
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
7.10
Trước đó
Thấp
10:30:00
RU
Interest Rate Decision
Dự Đoán
15.00
Trước đó
Thấp
10:30:00
RU
Interest Rate Decision (Apr)
Dự Đoán
15.00
Trước đó
14.50
Trung bình
11:00:00
BR
FGV Consumer Confidence (Apr)
Dự Đoán
88.10
Trước đó
87.00
Thấp
11:30:00
IN
Foreign Exchange Reserves (Apr/17)
Dự Đoán
700.95
Trước đó
Thấp
11:30:00
BR
Foreign Direct Investment (Mar)
Dự Đoán
6.75
Trước đó
6.50
Thấp
11:30:00
BR
Current Account (Mar)
Dự Đoán
-5.61
Trước đó
-5.65
Thấp
11:30:00
IN
Bank Loan Growth YoY (Apr/03)
Dự Đoán
Trước đó
12.80
Thấp
11:30:00
IN
Deposit Growth YoY (Apr/03)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:50:00
MO
Unemployment Rate (Mar)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.80
Thấp
12:00:00
MX
Mid-month Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Economic Activity YoY (Feb)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.70
Thấp
12:00:00
MX
Mid-month Core Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Mid-month Core Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Mid-month Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
RU
CBR Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Economic Activity MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
0.50
Thấp
12:00:00
BR
IPCA mid-month CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
IPCA mid-month CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Unemployment Rate (Mar)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
2.50
Thấp
12:00:00
CL
Producer Price Index YoY (Mar)
Dự Đoán
12.90
Trước đó
4.80
Thấp
12:00:00
MX
Unemployment Rate n.s.a (Mar)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
2.50
Thấp
12:30:00
US
Non Defense Goods Orders Ex Air (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Durable Goods Orders MoM (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
12:30:00
US
Durable Goods Orders Ex Transp MoM (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:30:00
US
Durable Goods Orders ex Defense MoM (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
CA
Retail Sales YoY (Feb)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
1.30
Thấp
12:30:00
CA
Average Weekly Earnings (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
CA
Retail Sales Ex Autos MoM (Feb)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.80
Trung bình
12:30:00
CA
Retail Sales MoM (Feb)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
0.90
Trung bình
12:30:00
CA
Retail Sales MoM (Mar)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.20
Trung bình
12:30:00
CA
Manufacturing Sales MoM (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
0.20
Thấp
12:35:00
CA
Retail Sales MoM
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:00:00
CL
Producer Price Index YoY (Mar)
Dự Đoán
12.90
Trước đó
18.80
Thấp
13:00:00
BE
Business Confidence (Apr)
Dự Đoán
-13.70
Trước đó
-13.20
Thấp
13:00:00
BE
NBB Business Confidence (Apr)
Dự Đoán
-13.70
Trước đó
-14.80
Thấp
14:00:00
US
Michigan Consumer Sentiment (Apr)
Dự Đoán
56.60
Trước đó
Trung bình
14:00:00
US
Michigan 5 Year Inflation Expectations (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Michigan Consumer Expectations (Apr)
Dự Đoán
56.60
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Michigan Current Conditions (Apr)
Dự Đoán
56.60
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Michigan Inflation Expectations (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
SV
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
-836.38
Trước đó
Thấp
15:00:00
CA
Budget Balance (Feb)
Dự Đoán
-5.07
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (Apr/24)
Dự Đoán
410.00
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Gold Speculative net positions
Dự Đoán
162.50
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Aluminium Speculative net positions
Dự Đoán
0.50
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Corn speculative net positions
Dự Đoán
248.90
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Silver Speculative net positions
Dự Đoán
23.60
Trước đó
Thấp
19:30:00
CH
CFTC CHF speculative net positions
Dự Đoán
-34.10
Trước đó
Thấp
19:30:00
BR
CFTC BRL speculative net positions
Dự Đoán
40.00
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Wheat speculative net positions
Dự Đoán
-18.40
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Copper Speculative net positions
Dự Đoán
55.10
Trước đó
Thấp
19:30:00
AU
CFTC AUD speculative net positions
Dự Đoán
65.10
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC S&P 500 speculative net positions
Dự Đoán
-115.80
Trước đó
Trung bình
19:30:00
JP
CFTC JPY speculative net positions
Dự Đoán
-83.20
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Crude Oil speculative net positions
Dự Đoán
206.50
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Nasdaq 100 speculative net positions
Dự Đoán
10.80
Trước đó
Trung bình
19:30:00
CA
CFTC CAD speculative net positions
Dự Đoán
-78.30
Trước đó
Thấp
19:30:00
MX
CFTC MXN speculative net positions
Dự Đoán
59.00
Trước đó
Thấp
19:30:00
EU
CFTC EUR speculative net positions
Dự Đoán
26.00
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Natural Gas speculative net positions
Dự Đoán
-186.90
Trước đó
Thấp
19:30:00
NZ
CFTC NZD speculative net positions
Dự Đoán
-42.30
Trước đó
Thấp
19:30:00
UK
CFTC GBP speculative net positions
Dự Đoán
-54.70
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Soybeans speculative net positions
Dự Đoán
201.70
Trước đó
Thấp
20:00:00
PY
Producer Price Index YoY (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:01:00
UK
Consumer Confidence (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
23:01:00
UK
Car Production YoY (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
4.40
Thấp
23:30:00
JP
CPI (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:30:00
JP
Core CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:30:00
JP
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:30:00
JP
Tokyo Core YoY
Dự Đoán
1.70
Trước đó
Trung bình
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.