Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Đức
Úc
New Zealand
Bahrain
Na Uy
Romania
Pháp
Tây Ban Nha
Slovakia
Pakistan
Brazil
Thái Lan
Ý
Hy Lạp
Ireland
Ghana
Liên minh châu Âu
Nam Phi
Hoa Kỳ
Ai Cập
Ấn Độ
Singapore
Canada
Đan Mạch
Nga
Paraguay
Hàn Quốc
Nhật Bản
2026 Sep 02
Wednesday
00:30:00
DE
Bundesbank Nagel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
01:30:00
AU
GDP Final Consumption QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.30
Cao
01:30:00
AU
GDP Consumption QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
GDP Capital Expenditure QoQ (Q2)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.30
Trung bình
01:30:00
AU
GDP Chain Price Index QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
1.80
Trung bình
01:30:00
AU
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
1.80
Trung bình
02:00:00
NZ
Monetary Policy Statement
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
02:00:00
AU
RBA Rate Statement
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
02:00:00
NZ
RBNZ Interest Rate Decision
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.75
Trung bình
03:00:00
NZ
RBNZ Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
04:20:00
NZ
ANZ Roy Morgan Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
99.30
Trước đó
98.70
Thấp
05:30:00
BH
Private Sector Credit YoY (Jul)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
Thấp
05:30:00
BH
M2 Money Supply (Jul)
Dự Đoán
9.20
Trước đó
Thấp
06:00:00
NO
Current Account (Q2)
Dự Đoán
248.20
Trước đó
195.00
Thấp
06:00:00
RO
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
13.13
Trước đó
12.90
Thấp
06:45:00
FR
Budget Balance (Jul)
Dự Đoán
-106.80
Trước đó
-147.00
Thấp
07:00:00
ES
Unemployment Change
Dự Đoán
19.50
Trước đó
Thấp
07:00:00
ES
Employment Change (Aug)
Dự Đoán
19.52
Trước đó
15.40
Trung bình
07:00:00
SK
Real Wages YoY (Q2)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
-1.20
Thấp
07:15:00
PK
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
0.20
Thấp
07:15:00
PK
Wholesale Prices YoY (Aug)
Dự Đoán
9.40
Trước đó
9.50
Thấp
07:15:00
PK
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
9.20
Trước đó
10.00
Thấp
08:00:00
BR
IPC-Fipe Inflation MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.03
Trước đó
-0.40
Thấp
08:00:00
TH
Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
46.70
Trước đó
47.20
Thấp
08:00:00
IT
Producer Price Index MoM (Jul)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.60
Thấp
08:00:00
IT
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
5.80
Trước đó
5.90
Thấp
09:15:00
GR
52-Week Bill Auction
Dự Đoán
2.41
Trước đó
Thấp
10:00:00
BH
Private Sector Credit YoY (Jul)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
Thấp
10:00:00
PK
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
9.20
Trước đó
10.00
Thấp
10:00:00
PK
Wholesale Prices YoY (Aug)
Dự Đoán
9.40
Trước đó
9.50
Thấp
10:00:00
IE
Unemployment Rate (Aug)
Dự Đoán
5.00
Trước đó
5.10
Thấp
10:00:00
PK
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
0.20
Thấp
10:00:00
BH
M2 Money Supply (Jul)
Dự Đoán
9.20
Trước đó
Thấp
10:00:00
GH
CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
Thấp
10:10:00
EU
12-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.70
Trước đó
Thấp
10:10:00
EU
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.40
Trước đó
Thấp
10:10:00
EU
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.53
Trước đó
Thấp
10:30:00
ZA
Business Confidence (Q3)
Dự Đoán
39.00
Trước đó
34.00
Trung bình
10:30:00
GH
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
4.30
Thấp
11:00:00
US
MBA 30-Year Mortgage Rate (Aug/28)
Dự Đoán
6.78
Trước đó
Trung bình
11:00:00
US
MBA Mortgage Refinance Index (Aug/28)
Dự Đoán
740.80
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Market Index (Aug/28)
Dự Đoán
245.30
Trước đó
Thấp
11:00:00
EG
M2 Money Supply YoY (Jul)
Dự Đoán
16.70
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Purchase Index (Aug/28)
Dự Đoán
154.40
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Applications (Aug/28)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
M3 Money Supply YoY (Aug/21)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
Industrial Production MoM (Jul)
Dự Đoán
-1.60
Trước đó
1.20
Trung bình
12:00:00
BR
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
0.80
Thấp
12:15:00
US
ADP Employment Change (Aug)
Dự Đoán
46.00
Trước đó
47.00
Trung bình
13:00:00
SG
SIPMM Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
51.40
Trước đó
51.50
Thấp
13:00:00
SG
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
51.40
Trước đó
51.50
Thấp
13:30:00
DE
Bundesbank Buch Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:30:00
EU
ECB Buch Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
13:45:00
CA
BoC Interest Rate Decision
Dự Đoán
2.25
Trước đó
2.25
Cao
13:45:00
CA
BoC Rate Statement
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:00:00
US
Factory Orders MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.60
Trung bình
14:00:00
US
Factory Orders ex Transportation (Jul)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.20
Thấp
14:00:00
US
All Car Sales (Aug)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
All Truck Sales (Aug)
Dự Đoán
13.62
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
Crude Oil Imports
Dự Đoán
-0.16
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW
Dự Đoán
0.20
Trước đó
Thấp
14:30:00
CA
BoC Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:30:00
US
EIA Gasoline Stocks Change (Aug/28)
Dự Đoán
-2.54
Trước đó
-1.90
Trung bình
14:30:00
US
EIA Gasoline Production Change (Aug/28)
Dự Đoán
0.06
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Heating Oil Stocks Change (Aug/28)
Dự Đoán
0.03
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Crude Oil Imports Change (Aug/28)
Dự Đoán
-0.16
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Crude Oil Stocks Change (Aug/28)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
-1.10
Trung bình
14:30:00
US
EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Aug/28)
Dự Đoán
1.18
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Distillate Stocks Change (Aug/28)
Dự Đoán
-2.23
Trước đó
-1.30
Thấp
14:30:00
US
EIA Distillate Fuel Production Change (Aug/28)
Dự Đoán
-0.09
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Refinery Crude Runs Change (Aug/28)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
15:00:00
DK
Foreign Exchange Reserves (Aug)
Dự Đoán
699.60
Trước đó
699.80
Thấp
15:00:00
DK
Currency Reserves (Aug)
Dự Đoán
699.60
Trước đó
Thấp
15:00:00
FR
New Car Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
9.00
Trước đó
4.00
Thấp
15:30:00
US
17-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.75
Trước đó
Thấp
16:00:00
RU
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
2.20
Trung bình
16:00:00
RU
Gross Domestic Product YoY (Jul)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.40
Thấp
16:00:00
RU
Corporate Profits (Jun)
Dự Đoán
11.30
Trước đó
12.90
Thấp
16:00:00
FR
New Car Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
9.00
Trước đó
4.00
Thấp
16:00:00
RU
Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
-1.10
Trước đó
-1.10
Thấp
16:00:00
RU
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
7.30
Trước đó
6.20
Thấp
16:00:00
RU
Real Wage Growth YoY (Jun)
Dự Đoán
4.50
Trước đó
4.10
Thấp
16:40:00
PY
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
1.70
Thấp
17:00:00
PY
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
1.70
Thấp
18:00:00
US
Beige Book
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
18:00:00
US
Fed Beige Book
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
22:00:00
KR
Foreign Exchange Reserves (Aug)
Dự Đoán
427.95
Trước đó
Thấp
22:45:00
NZ
Terms of Trade QoQ (Q2)
Dự Đoán
-1.90
Trước đó
-2.20
Thấp
22:45:00
NZ
Import Prices QoQ (Q2)
Dự Đoán
-0.70
Trước đó
Thấp
22:45:00
NZ
Export Prices QoQ (Q2)
Dự Đoán
-2.60
Trước đó
Thấp
22:45:00
NZ
Imports (Q2)
Dự Đoán
-0.70
Trước đó
Thấp
23:00:00
AU
S&P Global Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
53.20
Trước đó
52.50
Thấp
23:00:00
AU
S&P Global Services PMI (Aug)
Dự Đoán
53.60
Trước đó
52.90
Thấp
23:50:00
JP
Foreign Bond Investment (Aug/29)
Dự Đoán
-1976.80
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Stock Investment by Foreigners (Aug/29)
Dự Đoán
-763.40
Trước đó
Thấp
2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.