BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Úc

Indonesia

Ả Rập Saudi

Nhật Bản

Hàn Quốc

Estonia

Romania

Vương quốc Anh

Đức

Phần Lan

Na Uy

Hungary

Pháp

Cộng hòa Séc

Áo

Slovakia

Thụy Sĩ

theBCR.economic-calendar.JO

theBCR.economic-calendar.SC

theBCR.economic-calendar.FO

Trung Quốc

Bulgaria

Armenia

Đài Loan

Liên minh châu Âu

Hồng Kông

Ukraina

Síp

Hy Lạp

Iceland

Mauritius

Luxembourg

Israel

Macedonia

Philippines

Canada

Chile

Brazil

Mexico

Ba Lan

Nga

Hoa Kỳ

Costa Rica

New Zealand

Colombia

2025 Apr 07

Monday

00:30:00

AU

ANZ-Indeed Job Ads MoM (Mar)

Dự Đoán

-1.40

Trước đó

0.90

Thấp

00:30:00

AU

Westpac Consumer Confidence Index (Apr)

Dự Đoán

95.90

Trước đó

Trung bình

00:30:00

AU

Westpac Consumer Confidence Change (Apr)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

Cao

00:30:00

AU

ANZ Job Advertisements MoM (Mar)

Dự Đoán

-1.40

Trước đó

Thấp

02:00:00

ID

Motorbike Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

Thấp

04:15:00

SA

Riyad Bank PMI (Mar)

Dự Đoán

58.40

Trước đó

57.00

Thấp

04:15:00

SA

PMI (Mar)

Dự Đoán

58.40

Trước đó

Thấp

05:00:00

JP

Coincident Index (Feb)

Dự Đoán

116.10

Trước đó

115.80

Thấp

05:00:00

JP

Leading Economic Index (Feb)

Dự Đoán

108.30

Trước đó

107.90

Thấp

05:00:00

KR

3-Year KTB Auction

Dự Đoán

2.59

Trước đó

Thấp

05:00:00

EE

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

2.30

Thấp

05:00:00

EE

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

0.10

Thấp

05:00:00

JP

Leading Index MoM (Feb)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

05:00:00

JP

Coincident Indicator MoM (Feb)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

05:00:00

JP

CB Leading Index (Feb)

Dự Đoán

108.30

Trước đó

Thấp

06:00:00

RO

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

Thấp

06:00:00

RO

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

House Price Index MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

Trung bình

06:00:00

DE

Industrial Production MoM (Feb)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

-1.20

Trung bình

06:00:00

DE

Imports MoM (Feb)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.60

Thấp

06:00:00

FI

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-0.16

Trước đó

-0.75

Thấp

06:00:00

DE

Exports MoM (Feb)

Dự Đoán

-2.50

Trước đó

1.50

Trung bình

06:00:00

NO

Manufacturing Production MoM (Feb)

Dự Đoán

-1.50

Trước đó

0.90

Thấp

06:00:00

FI

Trade Balance (Feb)

Dự Đoán

-0.16

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

House Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

3.70

Trung bình

06:00:00

DE

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-1.49

Trước đó

Thấp

06:30:00

HU

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

4.70

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

Current Account (Feb)

Dự Đoán

-2.20

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

Foreign Exchange Reserves (Mar)

Dự Đoán

295.98

Trước đó

297.00

Thấp

07:00:00

CZ

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

20.00

Trước đó

Thấp

07:00:00

CZ

Industrial Production MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

Thấp

07:00:00

CZ

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

Thấp

07:00:00

CZ

Construction Output YoY (Feb)

Dự Đoán

8.20

Trước đó

Thấp

07:00:00

AT

Wholesale Prices MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

-0.30

Thấp

07:00:00

SK

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

Thấp

07:00:00

SK

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

-9.00

Trước đó

Thấp

07:00:00

CZ

Trade Balance (Feb)

Dự Đoán

20.00

Trước đó

Thấp

07:00:00

AT

Wholesale Prices YoY (Mar)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.30

Thấp

07:00:00

CH

Foreign Exchange Reserves (Mar)

Dự Đoán

735.40

Trước đó

Thấp

07:00:00

JO

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.70

Thấp

07:30:00

SC

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

-0.09

Trước đó

1.30

Thấp

08:00:00

FO

Inflation Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

1.50

Thấp

08:00:00

CN

Foreign Exchange Reserves (Mar)

Dự Đoán

3.23

Trước đó

3.30

Thấp

08:00:00

BG

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

8.10

Trước đó

Thấp

08:00:00

AM

Unemployment Rate (Q4)

Dự Đoán

13.30

Trước đó

13.20

Thấp

08:00:00

BG

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

08:00:00

CZ

Foreign Exchange Reserves (Feb)

Dự Đoán

148.70

Trước đó

Thấp

08:20:00

TW

Foreign Exchange Reserves (Mar)

Dự Đoán

577.58

Trước đó

572.00

Thấp

08:30:00

EU

Sentix Investors Sentiment (Apr)

Dự Đoán

-2.90

Trước đó

Thấp

08:30:00

HK

Foreign Exchange Reserves (Mar)

Dự Đoán

416.40

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

2.10

Cao

09:00:00

EU

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.60

Cao

09:00:00

UK

BBA Mortgage Rate (Mar)

Dự Đoán

7.33

Trước đó

7.30

Thấp

09:00:00

UA

Foreign Exchange Reserves (Mar)

Dự Đoán

40.10

Trước đó

39.00

Thấp

09:00:00

CY

Construction Output YoY (Q4)

Dự Đoán

6.50

Trước đó

0.90

Thấp

09:00:00

GR

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-2.80

Trước đó

-3.20

Thấp

09:00:00

IS

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

-57.90

Trước đó

-52.40

Thấp

09:00:00

CZ

Foreign Exchange Reserves (Feb)

Dự Đoán

148.70

Trước đó

Thấp

09:30:00

MU

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

-0.20

Thấp

09:30:00

MU

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

4.20

Thấp

10:00:00

LU

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

1.19

Trước đó

0.30

Thấp

10:00:00

IL

Foreign Exchange Reserves (Mar)

Dự Đoán

220.25

Trước đó

Thấp

10:00:00

MK

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

3.00

Thấp

10:00:00

MU

CPI (Mar)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

11:00:00

PH

Foreign Exchange Reserves (Mar)

Dự Đoán

106.70

Trước đó

105.00

Thấp

11:00:00

CA

Leading Index MoM (Mar)

Dự Đoán

0.16

Trước đó

Thấp

11:30:00

CL

Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

BCB Focus Market Readout

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:00:00

MX

Auto Exports YoY (Mar)

Dự Đoán

-9.20

Trước đó

-8.00

Thấp

12:00:00

MX

Auto Production YoY (Mar)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

-1.00

Thấp

12:00:00

PL

Foreign Exchange Reserves (Mar)

Dự Đoán

229.20

Trước đó

230.00

Thấp

12:00:00

RO

Interest Rate Decision

Dự Đoán

6.50

Trước đó

6.50

Thấp

12:30:00

CL

Imports (Mar)

Dự Đoán

6325.00

Trước đó

6800.00

Thấp

12:30:00

CL

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

1630.00

Trước đó

1950.00

Thấp

12:30:00

CL

Exports (Mar)

Dự Đoán

7956.00

Trước đó

8750.00

Thấp

12:30:00

CL

Trade Balance (Mar)

Dự Đoán

1.63

Trước đó

Thấp

12:30:00

CL

Imports

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:00:00

FR

6-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.21

Trước đó

Thấp

13:00:00

FR

3-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.24

Trước đó

Thấp

13:00:00

FR

12-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.13

Trước đó

Thấp

13:00:00

RU

Foreign Exchange Reserves (Mar)

Dự Đoán

632.40

Trước đó

625.00

Thấp

13:00:00

RO

Interest Rate Decision

Dự Đoán

6.50

Trước đó

6.50

Thấp

13:00:00

US

Used Car Prices YoY (Mar)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

13:00:00

US

Used Car Prices MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.70

Trước đó

Thấp

13:00:00

IL

Interest Rate Decision (Apr)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

Thấp

14:00:00

IL

Interest Rate Decision

Dự Đoán

4.50

Trước đó

4.50

Trung bình

14:00:00

US

CB Employment Trends Index (Mar)

Dự Đoán

108.56

Trước đó

Thấp

14:30:00

CA

BoC Business Outlook Survey

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

15:30:00

US

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

4.07

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

4.21

Trước đó

Thấp

16:30:00

CR

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

1.24

Trước đó

1.20

Thấp

16:30:00

CR

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.01

Trước đó

0.20

Thấp

19:00:00

US

Consumer Credit Change (Feb)

Dự Đoán

18.08

Trước đó

15.00

Thấp

19:00:00

US

BoE Consumer Credit

Dự Đoán

18.08

Trước đó

Trung bình

22:00:00

NZ

Capacity Utilization (Q1)

Dự Đoán

91.30

Trước đó

91.40

Thấp

22:00:00

NZ

Business Confidence (Q1)

Dự Đoán

16.00

Trước đó

Thấp

23:00:00

KR

Current Account (Feb)

Dự Đoán

2.94

Trước đó

4.70

Thấp

23:00:00

CO

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

1.14

Trước đó

1.20

Thấp

23:00:00

CO

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

5.28

Trước đó

5.30

Thấp

23:00:00

CO

CPI (Mar)

Dự Đoán

1.14

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Current Account (Feb)

Dự Đoán

-257.60

Trước đó

50.00

Trung bình

23:50:00

JP

Bank Lending YoY (Mar)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

2.80

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2025 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

zendesk