BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Philippines

Ireland

Pakistan

Úc

Singapore

Nhật Bản

Thái Lan

Phần Lan

Hà Lan

Estonia

Vương quốc Anh

Ả Rập Saudi

Pháp

Na Uy

Thổ Nhĩ Kỳ

Đức

Malaysia

Georgia

Đan Mạch

Tây Ban Nha

Hungary

Ý

Thụy Sĩ

Slovakia

Áo

Slovenia

Uganda

Liên minh châu Âu

Bulgaria

Nigeria

Botswana

Bosnia và Herzegovina

Qatar

Senegal

Bồ Đào Nha

Sri Lanka

Bỉ

Nam Phi

Luxembourg

Mauritius

theBCR.economic-calendar.MO

Croatia

Montenegro

Hy Lạp

Uzbekistan

Síp

Ấn Độ

Canada

Latvia

Israel

Brazil

Ghana

Namibia

Chile

Hoa Kỳ

El Salvador

Paraguay

Kenya

Mexico

New Zealand

Argentina

2025 Mar 28

Friday

00:00:00

PH

Trade Balance (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

00:01:00

IE

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

74.80

Trước đó

74.50

Thấp

00:30:00

PK

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

40.30

Trước đó

41.00

Thấp

01:00:00

AU

Consumer Inflation Expectation (Mar)

Dự Đoán

4.60

Trước đó

3.40

Thấp

01:00:00

PH

Imports YoY (Feb)

Dự Đoán

11.20

Trước đó

Thấp

01:00:00

PH

Exports YoY (Feb)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

Thấp

01:00:00

PH

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-5.12

Trước đó

-4.10

Thấp

01:00:00

PH

Trade Balance (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

02:00:00

SG

Bank Lending (Feb)

Dự Đoán

836.30

Trước đó

840.00

Thấp

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

0.29

Trước đó

Thấp

04:00:00

TH

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-1.06

Trước đó

-1.60

Thấp

04:00:00

TH

Industrial Production YoY

Dự Đoán

-0.85

Trước đó

Thấp

05:00:00

JP

Construction Orders YoY (Feb)

Dự Đoán

12.20

Trước đó

15.00

Thấp

05:00:00

SG

Export Prices YoY (Feb)

Dự Đoán

-2.20

Trước đó

-2.00

Thấp

05:00:00

SG

Import Prices YoY (Feb)

Dự Đoán

-2.20

Trước đó

-0.90

Thấp

05:00:00

SG

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

5.50

Trước đó

5.90

Thấp

05:00:00

JP

Housing Starts YoY (Feb)

Dự Đoán

-4.60

Trước đó

-0.80

Trung bình

05:00:00

FI

Gross Domestic Product YoY (Feb)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.00

Thấp

05:00:00

JP

Construction Orders YoY

Dự Đoán

12.20

Trước đó

Thấp

05:30:00

NL

Business Confidence (Mar)

Dự Đoán

-1.20

Trước đó

-2.70

Thấp

05:30:00

PK

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

38.00

Thấp

05:30:00

PK

Consumer Confidence (Feb)

Dự Đoán

38.00

Trước đó

Thấp

06:00:00

EE

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

4.00

Thấp

06:00:00

EE

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

-20.50

Trước đó

-3.80

Thấp

06:00:00

UK

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Cao

06:00:00

UK

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

Cao

06:00:00

FI

Gross Domestic Product YoY (Feb)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

2.00

Thấp

06:00:00

EE

Retail Sales MoM

Dự Đoán

-21.00

Trước đó

Thấp

06:00:00

EE

Retail Sales YoY

Dự Đoán

3.00

Trước đó

Thấp

06:00:00

SA

Unemployment Rate (Q4)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

3.20

Thấp

06:45:00

FR

CPI (Feb)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

Consumer Spending MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

Trung bình

06:45:00

FR

CPI (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:00:00

UK

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.50

Cao

07:00:00

UK

Current Account (Q4)

Dự Đoán

-12.50

Trước đó

-24.50

Trung bình

07:00:00

UK

Retail Sales Ex Fuel MoM (Feb)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

-0.50

Cao

07:00:00

UK

Business Investment YoY (Q4)

Dự Đoán

5.60

Trước đó

-0.70

Thấp

07:00:00

UK

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

1.40

Trung bình

07:00:00

UK

Retail Sales Ex Fuel YoY (Feb)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.40

Cao

07:00:00

UK

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

Trước đó

0.10

Trung bình

07:00:00

UK

Business Investment QoQ (Q4)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

-3.20

Thấp

07:00:00

NO

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

-0.60

Thấp

07:00:00

TR

Economic Confidence Index (Mar)

Dự Đoán

99.20

Trước đó

99.10

Thấp

07:00:00

DE

Consumer Confidence (Apr)

Dự Đoán

-24.60

Trước đó

-23.00

Cao

07:00:00

NO

Household Consumption MoM (Feb)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

-0.60

Thấp

07:00:00

MY

M3 Money Supply YoY (Feb)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

Thấp

07:00:00

GE

Gross Domestic Product YoY (Feb)

Dự Đoán

11.10

Trước đó

8.50

Thấp

07:00:00

DK

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.50

Thấp

07:00:00

ES

CPI (Mar)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

Trung bình

07:00:00

ES

HICP MoM

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

Thấp

07:00:00

ES

HICP YoY

Dự Đoán

2.90

Trước đó

Trung bình

07:00:00

UK

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

1.40

Cao

07:00:00

UK

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

Trước đó

0.10

Cao

07:00:00

UK

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

-2.82

Trước đó

-3.50

Thấp

07:00:00

UK

Goods Trade Balance Non-EU (Jan)

Dự Đoán

-8.04

Trước đó

-8.00

Cao

07:00:00

UK

Goods Trade Balance (Jan)

Dự Đoán

-19.72

Trước đó

-16.80

Cao

07:00:00

UK

Trade Balance (Jan)

Dự Đoán

-19.72

Trước đó

-16.80

Trung bình

07:00:00

MY

Money Supply YoY (Feb)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

Thấp

07:00:00

NO

Unemployed Persons (Mar)

Dự Đoán

77.45

Trước đó

77.50

Thấp

07:00:00

NO

Registered Jobless Rate (Mar)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

2.10

Thấp

07:00:00

TH

Current Account (Feb)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.90

Thấp

07:00:00

TH

Private Investment MoM (Feb)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

-0.10

Thấp

07:00:00

TH

Private Consumption MoM (Feb)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

-0.30

Thấp

07:00:00

NO

Employment Change (Mar)

Dự Đoán

77.45

Trước đó

Thấp

07:00:00

NO

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

Thấp

07:00:01

MY

Money Supply YoY (Feb)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

Thấp

07:30:00

HU

Current Account (Q4)

Dự Đoán

0.53

Trước đó

0.68

Thấp

07:30:00

HU

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

4.40

Thấp

07:30:00

TH

Retail Sales YoY (Jan)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

3.20

Thấp

07:30:00

TH

Currency Swaps

Dự Đoán

24.10

Trước đó

Thấp

07:45:00

FR

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

1.00

Cao

07:45:00

FR

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

-2.20

Trước đó

-0.10

Thấp

07:45:00

FR

Harmonised Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.30

Thấp

07:45:00

FR

Harmonised Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

1.10

Thấp

07:45:00

FR

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

0.40

Trung bình

07:45:00

FR

Household Consumption MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

0.30

Thấp

07:45:00

FR

Producer Price Index MoM (Feb)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.50

Thấp

07:45:00

FR

Consumer Spending MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

0.30

Trung bình

07:45:00

FR

CPI (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

0.30

Trung bình

07:45:00

FR

Producer Price Index MoM

Dự Đoán

0.70

Trước đó

Thấp

07:45:00

FR

HICP MoM

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.30

Trung bình

07:45:00

FR

HICP YoY

Dự Đoán

0.90

Trước đó

1.10

Thấp

07:45:00

FR

Producer Price Index YoY

Dự Đoán

-2.10

Trước đó

Thấp

08:00:00

IT

Industrial Sales MoM (Jan)

Dự Đoán

-2.70

Trước đó

1.20

Thấp

08:00:00

CH

KOF Leading Indicators (Mar)

Dự Đoán

102.60

Trước đó

102.20

Trung bình

08:00:00

ES

Harmonised Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.50

Thấp

08:00:00

SK

Business Confidence (Mar)

Dự Đoán

-2.00

Trước đó

-3.00

Thấp

08:00:00

ES

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.70

Trung bình

08:00:00

ES

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.30

Trung bình

08:00:00

NO

Registered Jobless Rate (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

NO

Unemployed Persons (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

ES

Core Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

2.20

Thấp

08:00:00

AT

Current Account (Q4)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

0.45

Thấp

08:00:00

AT

Producer Price Index MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.10

Thấp

08:00:00

AT

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

Thấp

08:00:00

IT

Industrial Sales YoY (Jan)

Dự Đoán

-7.20

Trước đó

-6.30

Thấp

08:00:00

SK

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

-23.50

Trước đó

-23.00

Thấp

08:00:00

ES

Harmonised Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.30

Thấp

08:00:00

NO

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

Thấp

08:00:00

NO

Employment Change (Mar)

Dự Đoán

77.45

Trước đó

Thấp

08:00:00

ES

CPI (Mar)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

Thấp

08:00:00

ES

HICP MoM

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

08:00:00

ES

HICP YoY

Dự Đoán

2.90

Trước đó

Trung bình

08:01:00

IE

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

74.80

Trước đó

74.50

Thấp

08:30:00

SI

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

-0.70

Thấp

08:30:00

SI

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.70

Thấp

08:30:00

UG

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

3.80

Thấp

08:30:00

UG

CPI (Mar)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

Thấp

08:30:00

EU

ECB Guindos Speech

Dự Đoán

Trước đó

Cao

08:30:00

EU

ECB De Guindos Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:55:00

DE

Employment Change (Mar)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

10.00

Cao

08:55:00

DE

Unemployed Persons (Mar)

Dự Đoán

2.89

Trước đó

2.89

Trung bình

08:55:00

DE

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

6.20

Trước đó

6.20

Cao

09:00:00

BG

Producer Price Index MoM (Feb)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

3.50

Thấp

09:00:00

NG

Foreign Exchange Reserves (Mar)

Dự Đoán

38.50

Trước đó

37.00

Thấp

09:00:00

BG

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

12.50

Trước đó

15.00

Thấp

09:00:00

BW

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

-2.90

Trước đó

-2.00

Thấp

09:00:00

BG

Tourist Arrivals YoY (Feb)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

Thấp

09:00:00

IT

Business Confidence (Mar)

Dự Đoán

86.90

Trước đó

87.50

Trung bình

09:00:00

IT

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

98.80

Trước đó

98.80

Trung bình

09:00:00

BW

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

-4.30

Trước đó

-1.70

Thấp

09:00:00

NO

Unemployed Persons (Mar)

Dự Đoán

77.45

Trước đó

77.50

Thấp

09:00:00

NO

Registered Jobless Rate (Mar)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

2.10

Thấp

09:00:00

BA

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

Business Climate

Dự Đoán

-0.74

Trước đó

Thấp

09:00:00

NO

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

Thấp

09:00:00

NO

Employment Change (Mar)

Dự Đoán

77.45

Trước đó

Thấp

09:00:00

DE

Bundesbank Buch Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

09:00:00

EU

Consumer Inflation Expectation (Feb)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.80

Thấp

09:10:00

QA

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:30:00

SN

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

11.50

Trước đó

8.00

Thấp

09:30:00

PT

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

-15.30

Trước đó

-15.00

Thấp

09:30:00

PT

Business Confidence (Mar)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.40

Thấp

09:30:00

LK

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

-4.20

Trước đó

-2.30

Thấp

09:30:00

BE

CPI (Mar)

Dự Đoán

3.55

Trước đó

Thấp

09:45:00

SI

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.70

Thấp

09:45:00

SI

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

-0.70

Thấp

09:50:00

ZA

Budget Balance (Feb)

Dự Đoán

-62.68

Trước đó

Thấp

09:50:00

LU

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

-0.89

Trước đó

-0.80

Thấp

10:00:00

EU

Services Sentiment (Mar)

Dự Đoán

5.10

Trước đó

6.70

Thấp

10:00:00

EU

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

-13.60

Trước đó

-14.50

Trung bình

10:00:00

EU

Economic Sentiment (Mar)

Dự Đoán

96.30

Trước đó

97.00

Trung bình

10:00:00

EU

Industrial Sentiment (Mar)

Dự Đoán

-11.00

Trước đó

-10.50

Thấp

10:00:00

EU

Consumer Inflation Expectation (Mar)

Dự Đoán

21.40

Trước đó

19.00

Thấp

10:00:00

EU

Selling Price Expectations (Mar)

Dự Đoán

10.20

Trước đó

9.10

Thấp

10:00:00

BA

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

-1.30

Trước đó

-1.50

Thấp

10:00:00

MU

Unemployment Rate (Q4)

Dự Đoán

5.90

Trước đó

6.00

Thấp

10:00:00

MU

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

6.00

Thấp

10:00:00

MO

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

1.60

Thấp

10:00:00

HR

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

-1.40

Trước đó

0.50

Thấp

10:00:00

ME

Tourist Arrivals YoY (Feb)

Dự Đoán

17.90

Trước đó

Thấp

10:00:00

GR

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

1.20

Thấp

10:00:00

UZ

Foreign Exchange Reserves (Feb)

Dự Đoán

42.90

Trước đó

Thấp

10:00:00

EU

Business Climate

Dự Đoán

-0.75

Trước đó

Thấp

10:00:00

GR

Producer Price Index YoY

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

10:00:00

IT

Industrial Sales YoY (Jan)

Dự Đoán

-7.20

Trước đó

-6.30

Thấp

10:00:00

IT

Industrial Sales MoM (Jan)

Dự Đoán

-2.70

Trước đó

1.20

Thấp

10:10:00

IT

BTP Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:10:00

IT

10-Year BTP Auction

Dự Đoán

3.55

Trước đó

Thấp

10:10:00

IT

5-Year BTP Auction

Dự Đoán

2.93

Trước đó

Thấp

10:30:00

BE

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

3.54

Trước đó

3.40

Thấp

10:30:00

CY

Industrial Production YoY (Jan)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

2.70

Thấp

10:30:00

BE

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.40

Thấp

10:30:00

BE

CPI (Mar)

Dự Đoán

3.54

Trước đó

Thấp

10:30:00

IT

5-Year BTP Auction

Dự Đoán

2.93

Trước đó

Thấp

10:30:00

IT

10-Year BTP Auction

Dự Đoán

3.55

Trước đó

Trung bình

10:30:00

SN

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

11.50

Trước đó

8.00

Thấp

10:30:00

IN

Government Budget Value (Feb)

Dự Đoán

-11695.00

Trước đó

-15600.00

Thấp

10:50:00

LU

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

-0.88

Trước đó

-0.80

Thấp

11:00:00

CA

CFIB Business Barometer (Mar)

Dự Đoán

49.50

Trước đó

49.00

Thấp

11:00:00

LV

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

2.50

Thấp

11:00:00

LV

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

1.00

Thấp

11:00:00

IT

Producer Price Index MoM (Feb)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

0.40

Thấp

11:00:00

IT

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

5.80

Thấp

11:00:00

GR

Total Credit YoY (Feb)

Dự Đoán

7.10

Trước đó

7.90

Thấp

11:00:00

IL

M1 Money Supply YoY (Feb)

Dự Đoán

-2.30

Trước đó

Thấp

11:00:00

BR

IGP-M Inflation MoM (Mar)

Dự Đoán

1.06

Trước đó

-0.17

Thấp

11:00:00

ZA

Budget Balance (Feb)

Dự Đoán

-62.68

Trước đó

Thấp

11:00:00

BW

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

-4.30

Trước đó

Thấp

11:00:00

GH

Interest Rate

Dự Đoán

27.00

Trước đó

Thấp

11:00:00

IE

Retail Sales MoM

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

Thấp

11:00:00

IE

Retail Sales YoY

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

Thấp

11:00:00

BW

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

-2.90

Trước đó

2.00

Thấp

11:00:00

NA

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

3.60

Thấp

11:25:00

BA

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.20

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (Mar/21)

Dự Đoán

654.27

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Bank Loan Growth YoY (Mar/14)

Dự Đoán

11.00

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (Mar/14)

Dự Đoán

10.30

Trước đó

Thấp

11:30:00

ZA

Budget Balance (Feb)

Dự Đoán

-62.68

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Infrastructure Output YoY (Feb)

Dự Đoán

5.10

Trước đó

4.80

Thấp

11:30:00

IN

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

-1.20

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Infrastructure Output YoY (Mar)

Dự Đoán

4.60

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Current Account (Q1)

Dự Đoán

-11.20

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

-1.20

Trước đó

Thấp

12:00:00

CL

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

8.00

Trước đó

8.10

Thấp

12:00:00

ZA

Budget Balance (Feb)

Dự Đoán

-62.68

Trước đó

Thấp

12:00:00

BW

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

-4.30

Trước đó

Thấp

12:00:00

ES

Business Confidence (Mar)

Dự Đoán

-6.30

Trước đó

-6.00

Trung bình

12:00:00

IN

Current Account (Q4)

Dự Đoán

-16.70

Trước đó

-12.00

Trung bình

12:10:00

IL

M1 Money Supply YoY (Feb)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Personal Income MoM (Feb)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.40

Cao

12:30:00

US

Core PCE Price Index MoM (Feb)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.30

Cao

12:30:00

US

Core PCE Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.70

Cao

12:30:00

US

PCE Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.50

Trung bình

12:30:00

US

PCE Price Index MoM (Feb)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.30

Trung bình

12:30:00

US

Personal Spending MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.50

Cao

12:30:00

CA

Gross Domestic Product MoM (Jan)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.30

Trung bình

12:30:00

CA

Gross Domestic Product MoM (Feb)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

-0.10

Trung bình

13:00:00

US

Inflation Expectations (Mar)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

Trung bình

13:00:00

DE

Bundesbank Nagel Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:00:00

SV

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

1.58

Trước đó

1.30

Thấp

13:00:00

SV

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.50

Thấp

13:00:00

NA

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

Thấp

13:30:00

CA

Gross Domestic Product MoM (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:30:00

CA

Gross Domestic Product MoM (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:30:00

BR

Federal Tax Revenues (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:30:00

BR

Federal Tax Revenues (Jan)

Dự Đoán

261.30

Trước đó

280.00

Thấp

13:30:00

BR

Tax Revenue (Jan)

Dự Đoán

261.30

Trước đó

Thấp

13:40:00

IN

External Debt (Q4)

Dự Đoán

711.80

Trước đó

612.00

Thấp

14:00:00

US

Michigan Consumer Sentiment (Mar)

Dự Đoán

64.70

Trước đó

57.90

Cao

14:00:00

US

Michigan 5 Year Inflation Expectations (Mar)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.90

Thấp

14:00:00

US

Michigan Consumer Expectations (Mar)

Dự Đoán

64.00

Trước đó

54.20

Thấp

14:00:00

US

Michigan Inflation Expectations (Mar)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

4.90

Thấp

14:00:00

US

Michigan Current Conditions (Mar)

Dự Đoán

65.70

Trước đó

63.50

Thấp

14:00:00

BR

Net Payrolls (Feb)

Dự Đoán

137.30

Trước đó

150.00

Thấp

14:00:00

US

Inflation Expectations (Mar)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

4.90

Trung bình

14:30:00

US

Atlanta Fed GDPNow (Q1)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

15:00:00

CA

Budget Balance (Jan)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

1.50

Thấp

15:00:00

GH

Interest Rate

Dự Đoán

27.00

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

Atlanta Fed GDPNow (Q1)

Dự Đoán

-1.80

Trước đó

-1.80

Trung bình

15:30:00

GH

Interest Rate Decision

Dự Đoán

27.00

Trước đó

27.00

Thấp

16:00:00

CA

Budget Balance (Jan)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

1.50

Thấp

16:00:00

LK

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-732.70

Trước đó

-630.00

Thấp

16:15:00

US

Fed Barr Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

16:45:00

SV

Current Account (Q4)

Dự Đoán

-79.11

Trước đó

-308.00

Thấp

17:00:00

US

Baker Hughes Total Rig Count (Mar/28)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Mar/28)

Dự Đoán

486.00

Trước đó

Thấp

17:00:00

PY

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

4.00

Thấp

17:00:00

PY

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

-1.38

Trước đó

1.90

Thấp

18:00:00

PY

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

4.00

Thấp

18:00:00

PY

Current Account (Q4)

Dự Đoán

-388.10

Trước đó

-420.00

Thấp

18:00:00

BR

Net Payrolls (Feb)

Dự Đoán

137.30

Trước đó

250.00

Thấp

18:00:00

PY

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

-1.38

Trước đó

1.90

Thấp

19:00:00

KE

CPI (Mar)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

Thấp

19:00:00

MX

Fiscal Balance (Feb)

Dự Đoán

-19.42

Trước đó

-500.00

Thấp

19:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

123.00

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

23.00

Trước đó

Trung bình

19:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-34.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-123.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

68.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

Fed Bostic Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

62.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

29.40

Trước đó

Trung bình

19:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

40.70

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

1.90

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

239.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

166.80

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

-8.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-40.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

-76.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

59.40

Trước đó

Trung bình

19:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

56.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

25.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-136.60

Trước đó

Thấp

19:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

-70.40

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

257.90

Trước đó

Trung bình

20:00:00

MX

Fiscal Balance (Feb)

Dự Đoán

-19.42

Trước đó

-500.00

Thấp

20:00:00

LK

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-732.70

Trước đó

-630.00

Thấp

20:00:00

SV

Current Account (Q4)

Dự Đoán

-79.11

Trước đó

-308.00

Thấp

20:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

257.90

Trước đó

Trung bình

21:00:00

MX

Fiscal Balance (Feb)

Dự Đoán

-19.42

Trước đó

Thấp

21:30:00

PY

Current Account (Q4)

Dự Đoán

-388.10

Trước đó

-420.00

Thấp

22:00:00

AR

Tax Revenue (Feb)

Dự Đoán

15032.00

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

2.80

Trung bình

23:50:00

JP

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.10

Thấp

23:50:00

JP

Retail Sales YoY

Dự Đoán

3.90

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2025 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

zendesk