Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Nhật Bản
Philippines
Indonesia
Thái Lan
Bangladesh
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Ấn Độ
Singapore
Estonia
Thụy Sĩ
Thụy Điển
Vương quốc Anh
Đức
Hungary
Pháp
Tanzania
Áo
Cộng hòa Séc
Tây Ban Nha
theBCR.economic-calendar.JO
Thổ Nhĩ Kỳ
Kenya
Liên minh châu Âu
Ý
theBCR.economic-calendar.WL
Slovenia
Uganda
Nga
Serbia
Uzbekistan
Ghana
Macedonia
Mexico
Brazil
Namibia
Hoa Kỳ
Canada
Cape Verde
Ecuador
Colombia
Tunisia
Bỉ
Uruguay
Úc
New Zealand
2025 Apr 04
Friday
00:50:00
JP
Foreign Exchange Reserves (Mar)
Dự Đoán
1253.30
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
2.10
Trung bình
01:00:00
PH
Core Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.40
Thấp
01:00:00
PH
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.20
Thấp
01:00:00
PH
CPI (Mar)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
2.10
Thấp
03:00:00
ID
Foreign Exchange Reserves (Mar)
Dự Đoán
154.50
Trước đó
155.00
Thấp
03:00:00
TH
CPI (Mar)
Dự Đoán
0.99
Trước đó
1.00
Thấp
03:30:00
TH
Core Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
0.99
Trước đó
1.00
Thấp
03:30:00
BD
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
9.32
Trước đó
9.60
Thấp
03:30:00
BD
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.15
Trước đó
0.10
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
0.29
Trước đó
Thấp
04:00:00
TH
CPI (Mar)
Dự Đoán
0.99
Trước đó
1.00
Thấp
04:15:00
AE
S&P Global PMI (Mar)
Dự Đoán
55.00
Trước đó
55.80
Thấp
05:00:00
IN
HSBC Services PMI (Mar)
Dự Đoán
59.00
Trước đó
57.70
Thấp
05:00:00
IN
HSBC Composite PMI (Mar)
Dự Đoán
58.80
Trước đó
58.60
Thấp
05:00:00
SG
Retail Sales MoM (Feb)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
0.30
Thấp
05:00:00
SG
Retail Sales YoY (Feb)
Dự Đoán
4.50
Trước đó
2.10
Thấp
05:00:00
EE
Industrial Production YoY (Jan)
Dự Đoán
-2.50
Trước đó
Thấp
05:00:00
EE
Industrial Production MoM (Jan)
Dự Đoán
-6.00
Trước đó
Thấp
05:00:00
EE
Industrial Production MoM (Feb)
Dự Đoán
-6.00
Trước đó
2.50
Thấp
05:00:00
EE
Industrial Production YoY (Feb)
Dự Đoán
-2.50
Trước đó
-2.00
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Services PMI (Mar)
Dự Đoán
59.00
Trước đó
57.70
Thấp
05:45:00
CH
Unemployment Rate (Mar)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
3.20
Cao
06:00:00
SE
CPIF YoY (Mar)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
3.20
Thấp
06:00:00
SE
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.40
Thấp
06:00:00
SE
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
0.80
Thấp
06:00:00
UK
House Price Index YoY (Mar)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
3.70
Trung bình
06:00:00
SE
CPIF MoM (Mar)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.40
Thấp
06:00:00
DE
Factory Orders MoM (Feb)
Dự Đoán
-7.00
Trước đó
3.50
Trung bình
06:00:00
SE
Interest Rate
Dự Đoán
2.90
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
CPI (Mar)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
Trung bình
06:30:00
HU
Industrial Production YoY (Feb)
Dự Đoán
-3.90
Trước đó
-4.50
Thấp
06:45:00
FR
Industrial Production MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
0.30
Trung bình
07:00:00
TZ
Interest Rate Decision
Dự Đoán
6.00
Trước đó
5.50
Thấp
07:00:00
AT
Wholesale Prices YoY (Mar)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
1.20
Thấp
07:00:00
CH
Foreign Exchange Reserves (Mar)
Dự Đoán
735.40
Trước đó
Thấp
07:00:00
CZ
Retail Sales YoY (Feb)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
3.50
Thấp
07:00:00
ES
Industrial Production YoY (Feb)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
-2.00
Thấp
07:00:00
CZ
Retail Sales MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
0.40
Thấp
07:00:00
JO
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
2.70
Thấp
07:00:00
TR
Imports (Mar)
Dự Đoán
28.53
Trước đó
29.10
Thấp
07:00:00
TR
Exports (Mar)
Dự Đoán
20.76
Trước đó
23.20
Thấp
07:00:00
TR
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
-7.77
Trước đó
-5.90
Trung bình
07:00:00
TR
Trade Balance (Mar)
Dự Đoán
-7.77
Trước đó
Thấp
07:30:00
DE
HCOB Construction PMI (Mar)
Dự Đoán
41.20
Trước đó
43.00
Trung bình
07:30:00
KE
Stanbic Bank PMI (Mar)
Dự Đoán
50.60
Trước đó
49.70
Thấp
07:30:00
EU
Construction PMI (Mar)
Dự Đoán
42.70
Trước đó
Thấp
07:30:00
TH
Currency Swaps
Dự Đoán
24.50
Trước đó
Thấp
08:00:00
IT
Retail Sales MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
0.20
Cao
08:00:00
UK
New Car Sales YoY (Mar)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
-7.00
Thấp
08:00:00
CZ
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.20
Thấp
08:00:00
CZ
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.50
Thấp
08:00:00
WL
FAO Food Price Index (Mar)
Dự Đoán
127.10
Trước đó
Thấp
08:00:00
IT
Retail Sales YoY (Feb)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
1.20
Cao
08:00:00
CZ
CPI (Mar)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
Thấp
08:00:00
UK
New Car Registrations YoY (Mar)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
Thấp
08:00:00
UK
New Car Registrations YoY
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
Thấp
08:00:00
EU
ECB Guindos Speech
Dự Đoán
Trước đó
Cao
08:00:00
EU
ECB De Guindos Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:30:00
UK
S&P Global Construction PMI (Mar)
Dự Đoán
44.60
Trước đó
46.70
Trung bình
08:30:00
SI
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
201.10
Trước đó
-900.00
Thấp
09:00:00
UG
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
-468.80
Trước đó
-500.00
Thấp
09:00:00
UG
Business Confidence (Mar)
Dự Đoán
59.50
Trước đó
60.00
Thấp
09:30:00
FR
New Car Registrations YoY (Mar)
Dự Đoán
-0.70
Trước đó
-3.60
Thấp
09:30:00
RU
Vehicle Sales YoY (Mar)
Dự Đoán
-25.70
Trước đó
Thấp
09:30:00
FR
New Car Registrations YoY
Dự Đoán
-0.70
Trước đó
Thấp
10:00:00
RS
Producer Price Index YoY (Mar)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
2.20
Thấp
10:00:00
UZ
Current Account (Q4)
Dự Đoán
-371.90
Trước đó
Thấp
10:00:00
UG
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
6.70
Trước đó
7.00
Thấp
10:00:00
DE
New Car Registrations YoY (Mar)
Dự Đoán
-6.40
Trước đó
-4.30
Thấp
10:00:00
DE
New Car Registrations YoY
Dự Đoán
-6.40
Trước đó
Thấp
10:00:00
GH
CPI (Mar)
Dự Đoán
23.10
Trước đó
Thấp
10:00:00
GH
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
23.10
Trước đó
20.00
Thấp
10:05:00
MK
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
-279.00
Trước đó
-300.00
Thấp
11:00:00
MX
Foreign Exchange Reserves (Feb)
Dự Đoán
240.80
Trước đó
239.00
Thấp
11:00:00
BR
IGP-DI Inflation MoM (Mar)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
Thấp
11:00:00
NA
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
3.60
Thấp
11:30:00
BR
Current Account (Feb)
Dự Đoán
-8.66
Trước đó
Thấp
11:30:00
BR
Foreign Direct Investment (Feb)
Dự Đoán
6.50
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Foreign Exchange Reserves (Mar/28)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Consumer Confidence (Mar)
Dự Đoán
46.30
Trước đó
45.80
Trung bình
12:00:00
MX
Consumer Confidence
Dự Đoán
46.30
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Participation Rate (Mar)
Dự Đoán
62.40
Trước đó
62.40
Trung bình
12:30:00
CA
Part Time Employment Chg (Mar)
Dự Đoán
20.80
Trước đó
10.00
Trung bình
12:30:00
CA
Average Hourly Wages YoY (Mar)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.00
Thấp
12:30:00
CA
Full Time Employment Chg (Mar)
Dự Đoán
-19.70
Trước đó
15.00
Trung bình
12:30:00
US
Unemployment Rate (Mar)
Dự Đoán
8.00
Trước đó
8.10
Cao
12:30:00
CA
Employment Change (Mar)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
11.00
Cao
12:30:00
US
Non Farm Payrolls (Mar)
Dự Đoán
151.00
Trước đó
128.00
Cao
12:30:00
US
Average Hourly Earnings MoM (Mar)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.30
Trung bình
12:30:00
US
Average Weekly Hours (Mar)
Dự Đoán
34.10
Trước đó
34.20
Thấp
12:30:00
US
Government Payrolls (Mar)
Dự Đoán
11.00
Trước đó
-50.00
Thấp
12:30:00
US
Average Hourly Earnings YoY (Mar)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
3.90
Trung bình
12:30:00
US
Manufacturing Payrolls (Mar)
Dự Đoán
10.00
Trước đó
1.00
Thấp
12:30:00
US
Nonfarm Payrolls Private (Mar)
Dự Đoán
140.00
Trước đó
110.00
Cao
13:00:00
CV
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
4.70
Thấp
13:00:00
NA
Gross Domestic Product YoY (Q4)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
Thấp
14:00:00
EC
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
0.25
Trước đó
0.40
Thấp
15:00:00
CO
Exports YoY (Feb)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
Thấp
15:00:00
TN
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
5.70
Trước đó
5.10
Thấp
15:00:00
TN
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.30
Thấp
15:25:00
US
Fed Chair Powell Speech
Dự Đoán
Trước đó
Cao
16:00:00
US
Fed Barr Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
16:45:00
US
Fed Waller Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
17:00:00
US
Baker Hughes Total Rig Count (Apr/04)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (Apr/04)
Dự Đoán
484.00
Trước đó
488.00
Thấp
17:00:00
BE
New Car Registrations YoY (Mar)
Dự Đoán
-8.10
Trước đó
-4.00
Thấp
17:00:00
BE
New Car Registrations YoY
Dự Đoán
-8.10
Trước đó
Thấp
18:00:00
BR
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.35
Trung bình
18:00:00
UY
Unemployment Rate (Feb)
Dự Đoán
8.10
Trước đó
7.90
Trung bình
18:00:00
BR
Trade Balance (Mar)
Dự Đoán
-0.32
Trước đó
Thấp
19:00:00
CO
Producer Price Index YoY (Mar)
Dự Đoán
5.87
Trước đó
6.80
Thấp
19:30:00
US
CFTC Copper Speculative net positions
Dự Đoán
25.20
Trước đó
Thấp
19:30:00
CH
CFTC CHF speculative net positions
Dự Đoán
-34.40
Trước đó
Thấp
19:30:00
CA
CFTC CAD speculative net positions
Dự Đoán
-136.60
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Soybeans speculative net positions
Dự Đoán
-14.40
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC S&P 500 speculative net positions
Dự Đoán
68.30
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Aluminium Speculative net positions
Dự Đoán
1.90
Trước đó
Thấp
19:30:00
AU
CFTC AUD speculative net positions
Dự Đoán
-70.40
Trước đó
Trung bình
19:30:00
BR
CFTC BRL speculative net positions
Dự Đoán
40.70
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Crude Oil speculative net positions
Dự Đoán
180.60
Trước đó
Trung bình
19:30:00
JP
CFTC JPY speculative net positions
Dự Đoán
123.00
Trước đó
Trung bình
19:30:00
NZ
CFTC NZD speculative net positions
Dự Đoán
-40.40
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Nasdaq 100 speculative net positions
Dự Đoán
23.00
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Silver Speculative net positions
Dự Đoán
62.30
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Wheat speculative net positions
Dự Đoán
-82.50
Trước đó
Thấp
19:30:00
EU
CFTC EUR speculative net positions
Dự Đoán
59.40
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Corn speculative net positions
Dự Đoán
200.40
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Natural Gas speculative net positions
Dự Đoán
-131.90
Trước đó
Thấp
19:30:00
UK
CFTC GBP speculative net positions
Dự Đoán
29.40
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Gold Speculative net positions
Dự Đoán
257.90
Trước đó
Trung bình
19:30:00
MX
CFTC MXN speculative net positions
Dự Đoán
56.00
Trước đó
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.