BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Nhật Bản

Philippines

Indonesia

Thái Lan

Bangladesh

Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Ấn Độ

Singapore

Estonia

Thụy Sĩ

Thụy Điển

Vương quốc Anh

Đức

Hungary

Pháp

Tanzania

Áo

Cộng hòa Séc

Tây Ban Nha

theBCR.economic-calendar.JO

Thổ Nhĩ Kỳ

Kenya

Liên minh châu Âu

Ý

theBCR.economic-calendar.WL

Slovenia

Uganda

Nga

Serbia

Uzbekistan

Ghana

Macedonia

Mexico

Brazil

Namibia

Hoa Kỳ

Canada

Cape Verde

Ecuador

Colombia

Tunisia

Bỉ

Uruguay

Úc

New Zealand

2025 Apr 04

Friday

00:50:00

JP

Foreign Exchange Reserves (Mar)

Dự Đoán

1253.30

Trước đó

Thấp

01:00:00

PH

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.10

Trung bình

01:00:00

PH

Core Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.40

Thấp

01:00:00

PH

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.20

Thấp

01:00:00

PH

CPI (Mar)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.10

Thấp

03:00:00

ID

Foreign Exchange Reserves (Mar)

Dự Đoán

154.50

Trước đó

155.00

Thấp

03:00:00

TH

CPI (Mar)

Dự Đoán

0.99

Trước đó

1.00

Thấp

03:30:00

TH

Core Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

0.99

Trước đó

1.00

Thấp

03:30:00

BD

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

9.32

Trước đó

9.60

Thấp

03:30:00

BD

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.15

Trước đó

0.10

Thấp

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

0.29

Trước đó

Thấp

04:00:00

TH

CPI (Mar)

Dự Đoán

0.99

Trước đó

1.00

Thấp

04:15:00

AE

S&P Global PMI (Mar)

Dự Đoán

55.00

Trước đó

55.80

Thấp

05:00:00

IN

HSBC Services PMI (Mar)

Dự Đoán

59.00

Trước đó

57.70

Thấp

05:00:00

IN

HSBC Composite PMI (Mar)

Dự Đoán

58.80

Trước đó

58.60

Thấp

05:00:00

SG

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

0.30

Thấp

05:00:00

SG

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

2.10

Thấp

05:00:00

EE

Industrial Production YoY (Jan)

Dự Đoán

-2.50

Trước đó

Thấp

05:00:00

EE

Industrial Production MoM (Jan)

Dự Đoán

-6.00

Trước đó

Thấp

05:00:00

EE

Industrial Production MoM (Feb)

Dự Đoán

-6.00

Trước đó

2.50

Thấp

05:00:00

EE

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-2.50

Trước đó

-2.00

Thấp

05:00:00

IN

S&P Global Services PMI (Mar)

Dự Đoán

59.00

Trước đó

57.70

Thấp

05:45:00

CH

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

3.20

Cao

06:00:00

SE

CPIF YoY (Mar)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

3.20

Thấp

06:00:00

SE

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.40

Thấp

06:00:00

SE

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

0.80

Thấp

06:00:00

UK

House Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

3.70

Trung bình

06:00:00

SE

CPIF MoM (Mar)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.40

Thấp

06:00:00

DE

Factory Orders MoM (Feb)

Dự Đoán

-7.00

Trước đó

3.50

Trung bình

06:00:00

SE

Interest Rate

Dự Đoán

2.90

Trước đó

Thấp

06:00:00

SE

CPI (Mar)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

Trung bình

06:30:00

HU

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-3.90

Trước đó

-4.50

Thấp

06:45:00

FR

Industrial Production MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

0.30

Trung bình

07:00:00

TZ

Interest Rate Decision

Dự Đoán

6.00

Trước đó

5.50

Thấp

07:00:00

AT

Wholesale Prices YoY (Mar)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

1.20

Thấp

07:00:00

CH

Foreign Exchange Reserves (Mar)

Dự Đoán

735.40

Trước đó

Thấp

07:00:00

CZ

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

3.50

Thấp

07:00:00

ES

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

-2.00

Thấp

07:00:00

CZ

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.40

Thấp

07:00:00

JO

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.70

Thấp

07:00:00

TR

Imports (Mar)

Dự Đoán

28.53

Trước đó

29.10

Thấp

07:00:00

TR

Exports (Mar)

Dự Đoán

20.76

Trước đó

23.20

Thấp

07:00:00

TR

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

-7.77

Trước đó

-5.90

Trung bình

07:00:00

TR

Trade Balance (Mar)

Dự Đoán

-7.77

Trước đó

Thấp

07:30:00

DE

HCOB Construction PMI (Mar)

Dự Đoán

41.20

Trước đó

43.00

Trung bình

07:30:00

KE

Stanbic Bank PMI (Mar)

Dự Đoán

50.60

Trước đó

49.70

Thấp

07:30:00

EU

Construction PMI (Mar)

Dự Đoán

42.70

Trước đó

Thấp

07:30:00

TH

Currency Swaps

Dự Đoán

24.50

Trước đó

Thấp

08:00:00

IT

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

0.20

Cao

08:00:00

UK

New Car Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

-7.00

Thấp

08:00:00

CZ

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Thấp

08:00:00

CZ

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.50

Thấp

08:00:00

WL

FAO Food Price Index (Mar)

Dự Đoán

127.10

Trước đó

Thấp

08:00:00

IT

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

1.20

Cao

08:00:00

CZ

CPI (Mar)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

Thấp

08:00:00

UK

New Car Registrations YoY (Mar)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

Thấp

08:00:00

UK

New Car Registrations YoY

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

Thấp

08:00:00

EU

ECB Guindos Speech

Dự Đoán

Trước đó

Cao

08:00:00

EU

ECB De Guindos Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:30:00

UK

S&P Global Construction PMI (Mar)

Dự Đoán

44.60

Trước đó

46.70

Trung bình

08:30:00

SI

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

201.10

Trước đó

-900.00

Thấp

09:00:00

UG

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-468.80

Trước đó

-500.00

Thấp

09:00:00

UG

Business Confidence (Mar)

Dự Đoán

59.50

Trước đó

60.00

Thấp

09:30:00

FR

New Car Registrations YoY (Mar)

Dự Đoán

-0.70

Trước đó

-3.60

Thấp

09:30:00

RU

Vehicle Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

-25.70

Trước đó

Thấp

09:30:00

FR

New Car Registrations YoY

Dự Đoán

-0.70

Trước đó

Thấp

10:00:00

RS

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

2.20

Thấp

10:00:00

UZ

Current Account (Q4)

Dự Đoán

-371.90

Trước đó

Thấp

10:00:00

UG

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

6.70

Trước đó

7.00

Thấp

10:00:00

DE

New Car Registrations YoY (Mar)

Dự Đoán

-6.40

Trước đó

-4.30

Thấp

10:00:00

DE

New Car Registrations YoY

Dự Đoán

-6.40

Trước đó

Thấp

10:00:00

GH

CPI (Mar)

Dự Đoán

23.10

Trước đó

Thấp

10:00:00

GH

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

23.10

Trước đó

20.00

Thấp

10:05:00

MK

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-279.00

Trước đó

-300.00

Thấp

11:00:00

MX

Foreign Exchange Reserves (Feb)

Dự Đoán

240.80

Trước đó

239.00

Thấp

11:00:00

BR

IGP-DI Inflation MoM (Mar)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

Thấp

11:00:00

NA

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

3.60

Thấp

11:30:00

BR

Current Account (Feb)

Dự Đoán

-8.66

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Foreign Direct Investment (Feb)

Dự Đoán

6.50

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (Mar/28)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

46.30

Trước đó

45.80

Trung bình

12:00:00

MX

Consumer Confidence

Dự Đoán

46.30

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Participation Rate (Mar)

Dự Đoán

62.40

Trước đó

62.40

Trung bình

12:30:00

CA

Part Time Employment Chg (Mar)

Dự Đoán

20.80

Trước đó

10.00

Trung bình

12:30:00

CA

Average Hourly Wages YoY (Mar)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

4.00

Thấp

12:30:00

CA

Full Time Employment Chg (Mar)

Dự Đoán

-19.70

Trước đó

15.00

Trung bình

12:30:00

US

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

8.00

Trước đó

8.10

Cao

12:30:00

CA

Employment Change (Mar)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

11.00

Cao

12:30:00

US

Non Farm Payrolls (Mar)

Dự Đoán

151.00

Trước đó

128.00

Cao

12:30:00

US

Average Hourly Earnings MoM (Mar)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.30

Trung bình

12:30:00

US

Average Weekly Hours (Mar)

Dự Đoán

34.10

Trước đó

34.20

Thấp

12:30:00

US

Government Payrolls (Mar)

Dự Đoán

11.00

Trước đó

-50.00

Thấp

12:30:00

US

Average Hourly Earnings YoY (Mar)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

3.90

Trung bình

12:30:00

US

Manufacturing Payrolls (Mar)

Dự Đoán

10.00

Trước đó

1.00

Thấp

12:30:00

US

Nonfarm Payrolls Private (Mar)

Dự Đoán

140.00

Trước đó

110.00

Cao

13:00:00

CV

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

4.70

Thấp

13:00:00

NA

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

Thấp

14:00:00

EC

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

0.25

Trước đó

0.40

Thấp

15:00:00

CO

Exports YoY (Feb)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

Thấp

15:00:00

TN

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

5.70

Trước đó

5.10

Thấp

15:00:00

TN

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.30

Thấp

15:25:00

US

Fed Chair Powell Speech

Dự Đoán

Trước đó

Cao

16:00:00

US

Fed Barr Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

16:45:00

US

Fed Waller Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

17:00:00

US

Baker Hughes Total Rig Count (Apr/04)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Apr/04)

Dự Đoán

484.00

Trước đó

488.00

Thấp

17:00:00

BE

New Car Registrations YoY (Mar)

Dự Đoán

-8.10

Trước đó

-4.00

Thấp

17:00:00

BE

New Car Registrations YoY

Dự Đoán

-8.10

Trước đó

Thấp

18:00:00

BR

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.35

Trung bình

18:00:00

UY

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

8.10

Trước đó

7.90

Trung bình

18:00:00

BR

Trade Balance (Mar)

Dự Đoán

-0.32

Trước đó

Thấp

19:00:00

CO

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

5.87

Trước đó

6.80

Thấp

19:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

25.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-34.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-136.60

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

-14.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

68.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

1.90

Trước đó

Thấp

19:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

-70.40

Trước đó

Trung bình

19:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

40.70

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

180.60

Trước đó

Trung bình

19:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

123.00

Trước đó

Trung bình

19:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-40.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

23.00

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

62.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

-82.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

59.40

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

200.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-131.90

Trước đó

Thấp

19:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

29.40

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

257.90

Trước đó

Trung bình

19:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

56.00

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2025 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

zendesk